Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 189,047 165,910 169,104 160,862 147,489
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,270 6,756 6,784 6,694 4,112
1. Tiền 1,781 4,260 4,288 4,152 1,549
2. Các khoản tương đương tiền 2,490 2,496 2,496 2,542 2,562
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 177,301 151,726 155,167 147,564 136,987
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 228,075 199,933 199,972 175,146 184,555
2. Trả trước cho người bán 117,237 117,133 123,140 140,852 123,483
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1,700 1,700 1,700 1,700 1,700
6. Phải thu ngắn hạn khác 73,455 76,046 73,441 73,485 71,764
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -243,166 -243,087 -243,087 -243,620 -244,515
IV. Tổng hàng tồn kho 169 173 173 149 178
1. Hàng tồn kho 6,944 6,948 6,948 6,924 6,924
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -6,775 -6,775 -6,775 -6,775 -6,746
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,307 7,255 6,980 6,455 6,213
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 49 83 53 18 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,257 7,172 6,927 6,437 6,213
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 808,317 796,442 790,267 784,731 787,702
I. Các khoản phải thu dài hạn 213,041 213,041 213,041 213,041 213,041
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 213,041 213,041 213,041 213,041 213,041
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 392,605 386,838 381,073 375,316 369,558
1. Tài sản cố định hữu hình 165,839 162,457 159,076 155,704 152,330
- Nguyên giá 349,559 345,644 345,019 345,019 345,019
- Giá trị hao mòn lũy kế -183,720 -183,187 -185,943 -189,316 -192,689
2. Tài sản cố định thuê tài chính 75,420 73,950 72,480 71,011 69,541
- Nguyên giá 91,045 91,045 91,045 91,045 91,045
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,625 -17,095 -18,565 -20,035 -21,504
3. Tài sản cố định vô hình 151,346 150,432 149,517 148,602 147,687
- Nguyên giá 166,293 166,293 166,293 166,293 166,293
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,947 -15,861 -16,776 -17,691 -18,606
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 12,319 12,319 12,319 12,319 12,319
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 12,319 12,319 12,319 12,319 12,319
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 105,449 104,234 103,930 109,012 120,198
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 105,145 103,930 103,930 109,012 120,198
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 324 324 20 20 20
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -20 -20 -20 -20 -20
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 84,903 80,010 79,904 75,043 72,586
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,253 3,108 3,001 2,889 2,805
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 81,650 76,902 76,902 72,154 69,780
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 997,364 962,352 959,370 945,593 935,191
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,244,733 1,267,366 1,272,501 1,310,920 1,276,871
I. Nợ ngắn hạn 1,230,248 1,252,962 1,258,097 1,296,516 1,267,711
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 863,136 881,896 881,896 883,033 887,454
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 59,605 38,662 38,528 38,384 46,929
4. Người mua trả tiền trước 81,990 70,069 74,636 70,116 52,287
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,227 1,343 1,097 995 630
6. Phải trả người lao động 226 386 522 389 361
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 192,709 230,263 234,502 273,199 248,327
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 26,397 26,386 22,977 26,470 26,556
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 579 579 579 579 1,814
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,380 3,377 3,360 3,351 3,351
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,484 14,404 14,404 14,404 9,161
1. Phải trả người bán dài hạn 0 1,094 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1,094 0 1,094 1,094 1,094
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 12,075 12,075 12,075 12,075 8,067
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1,315 1,235 1,235 1,235 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -247,369 -305,014 -313,131 -365,326 -341,680
I. Vốn chủ sở hữu -247,369 -305,014 -313,131 -365,326 -341,680
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 182,000 182,000 182,000 182,000 182,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -429,369 -487,014 -495,131 -547,326 -523,680
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -410,515 -409,943 -409,943 -409,943 -510,828
- LNST chưa phân phối kỳ này -18,853 -77,070 -85,188 -137,383 -12,852
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 997,364 962,352 959,370 945,593 935,191