|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
189,047
|
165,910
|
169,104
|
160,862
|
147,489
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,270
|
6,756
|
6,784
|
6,694
|
4,112
|
|
1. Tiền
|
1,781
|
4,260
|
4,288
|
4,152
|
1,549
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,490
|
2,496
|
2,496
|
2,542
|
2,562
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
177,301
|
151,726
|
155,167
|
147,564
|
136,987
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
228,075
|
199,933
|
199,972
|
175,146
|
184,555
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
117,237
|
117,133
|
123,140
|
140,852
|
123,483
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1,700
|
1,700
|
1,700
|
1,700
|
1,700
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
73,455
|
76,046
|
73,441
|
73,485
|
71,764
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-243,166
|
-243,087
|
-243,087
|
-243,620
|
-244,515
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
169
|
173
|
173
|
149
|
178
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6,944
|
6,948
|
6,948
|
6,924
|
6,924
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-6,775
|
-6,775
|
-6,775
|
-6,775
|
-6,746
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,307
|
7,255
|
6,980
|
6,455
|
6,213
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
49
|
83
|
53
|
18
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,257
|
7,172
|
6,927
|
6,437
|
6,213
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
808,317
|
796,442
|
790,267
|
784,731
|
787,702
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
213,041
|
213,041
|
213,041
|
213,041
|
213,041
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
213,041
|
213,041
|
213,041
|
213,041
|
213,041
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
392,605
|
386,838
|
381,073
|
375,316
|
369,558
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
165,839
|
162,457
|
159,076
|
155,704
|
152,330
|
|
- Nguyên giá
|
349,559
|
345,644
|
345,019
|
345,019
|
345,019
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-183,720
|
-183,187
|
-185,943
|
-189,316
|
-192,689
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
75,420
|
73,950
|
72,480
|
71,011
|
69,541
|
|
- Nguyên giá
|
91,045
|
91,045
|
91,045
|
91,045
|
91,045
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,625
|
-17,095
|
-18,565
|
-20,035
|
-21,504
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
151,346
|
150,432
|
149,517
|
148,602
|
147,687
|
|
- Nguyên giá
|
166,293
|
166,293
|
166,293
|
166,293
|
166,293
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,947
|
-15,861
|
-16,776
|
-17,691
|
-18,606
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
12,319
|
12,319
|
12,319
|
12,319
|
12,319
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12,319
|
12,319
|
12,319
|
12,319
|
12,319
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
105,449
|
104,234
|
103,930
|
109,012
|
120,198
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
105,145
|
103,930
|
103,930
|
109,012
|
120,198
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
324
|
324
|
20
|
20
|
20
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-20
|
-20
|
-20
|
-20
|
-20
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
84,903
|
80,010
|
79,904
|
75,043
|
72,586
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,253
|
3,108
|
3,001
|
2,889
|
2,805
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
81,650
|
76,902
|
76,902
|
72,154
|
69,780
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
997,364
|
962,352
|
959,370
|
945,593
|
935,191
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,244,733
|
1,267,366
|
1,272,501
|
1,310,920
|
1,276,871
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,230,248
|
1,252,962
|
1,258,097
|
1,296,516
|
1,267,711
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
863,136
|
881,896
|
881,896
|
883,033
|
887,454
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
59,605
|
38,662
|
38,528
|
38,384
|
46,929
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
81,990
|
70,069
|
74,636
|
70,116
|
52,287
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,227
|
1,343
|
1,097
|
995
|
630
|
|
6. Phải trả người lao động
|
226
|
386
|
522
|
389
|
361
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
192,709
|
230,263
|
234,502
|
273,199
|
248,327
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
26,397
|
26,386
|
22,977
|
26,470
|
26,556
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
579
|
579
|
579
|
579
|
1,814
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,380
|
3,377
|
3,360
|
3,351
|
3,351
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
14,484
|
14,404
|
14,404
|
14,404
|
9,161
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
1,094
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,094
|
0
|
1,094
|
1,094
|
1,094
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
12,075
|
12,075
|
12,075
|
12,075
|
8,067
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,315
|
1,235
|
1,235
|
1,235
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-247,369
|
-305,014
|
-313,131
|
-365,326
|
-341,680
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-247,369
|
-305,014
|
-313,131
|
-365,326
|
-341,680
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
182,000
|
182,000
|
182,000
|
182,000
|
182,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-429,369
|
-487,014
|
-495,131
|
-547,326
|
-523,680
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-410,515
|
-409,943
|
-409,943
|
-409,943
|
-510,828
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-18,853
|
-77,070
|
-85,188
|
-137,383
|
-12,852
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
997,364
|
962,352
|
959,370
|
945,593
|
935,191
|