|
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng
|
925.986
|
1.055.853
|
3.191.243
|
1.508.829
|
1.670.272
|
|
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
|
15.365
|
33.557
|
234.452
|
94.177
|
24.251
|
|
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
|
-618.636
|
-777.705
|
-2.651.182
|
-1.084.070
|
-1.202.185
|
|
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
|
-98.546
|
-121.297
|
-228.967
|
-287.463
|
-234.180
|
|
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
|
|
|
|
-8.000
|
-5.985
|
|
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác
|
-85.248
|
-90.878
|
-364.145
|
-218.447
|
-174.471
|
|
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
138.921
|
99.530
|
181.402
|
5.026
|
77.701
|
|
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền mua tài sản cố định
|
-46
|
-516
|
-5.874
|
-1.283
|
-1.742
|
|
2. Tiền thu do bán tài sản cố định
|
276
|
|
0
|
0
|
2
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-248.000
|
-317.000
|
-1.474.569
|
-882.704
|
-674.530
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
198.000
|
724.000
|
839.999
|
740.374
|
562.088
|
|
5. Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
|
|
|
|
3.748
|
|
|
7. Tiền thu lãi đầu tư
|
11.619
|
71.914
|
42.962
|
41.428
|
23.930
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-38.151
|
478.398
|
-597.482
|
-98.437
|
-90.252
|
|
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu do đi vay
|
200.000
|
|
289.000
|
|
200.000
|
|
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền đã trả nợ vay
|
-200.000
|
-50.000
|
-150.000
|
|
-289.000
|
|
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
-50.000
|
139.000
|
|
-89.000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
100.769
|
527.928
|
-277.080
|
-93.411
|
-101.551
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
84.822
|
186.591
|
715.518
|
439.713
|
346.302
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1.000
|
999
|
1.275
|
|
-7
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
186.591
|
715.518
|
439.713
|
346.302
|
244.744
|