Đơn vị: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5.690.498 7.007.854 7.441.531 8.745.114
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 472.517 383.276 730.832 585.208
1. Tiền 148.784 183.066 369.655 390.908
2. Các khoản tương đương tiền 323.733 200.210 361.178 194.300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 437.000 2.548.151 1.938.882 2.216.082
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 437.000 2.548.151 1.938.882 2.216.082
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.963.051 1.762.268 1.918.661 2.479.926
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.751.844 1.518.726 1.668.216 2.236.382
2. Trả trước cho người bán 153.965 162.091 216.555 245.041
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 73.369 100.470 61.945 82.115
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16.127 -19.019 -28.054 -83.612
IV. Tổng hàng tồn kho 2.671.448 2.193.107 2.666.345 3.201.277
1. Hàng tồn kho 2.740.818 2.242.237 2.706.597 3.253.053
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -69.370 -49.130 -40.252 -51.775
V. Tài sản ngắn hạn khác 146.482 121.051 186.810 262.621
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12.147 14.036 24.318 37.106
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 125.144 106.543 161.496 219.976
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 9.191 473 997 5.539
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.256.487 2.499.127 3.101.272 3.510.882
I. Các khoản phải thu dài hạn 6.594 4.626 1.698 2.699
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6.594 4.626 1.698 2.699
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.299.270 1.254.124 1.438.140 2.347.946
1. Tài sản cố định hữu hình 1.268.237 1.224.507 1.406.025 1.845.309
- Nguyên giá 1.860.781 1.934.816 2.231.421 2.900.150
- Giá trị hao mòn lũy kế -592.544 -710.309 -825.396 -1.054.841
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 31.033 29.617 32.115 502.637
- Nguyên giá 41.436 42.907 48.825 539.079
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.403 -13.291 -16.710 -36.442
III. Bất động sản đầu tư 0 0 110.035 110.035
- Nguyên giá 0 0 110.035 110.035
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 71.335 188.914 176.725 136.984
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 71.335 188.914 176.725 136.984
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 234.121 238.370 553.279 181.368
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 232.321 237.270 552.379 96.207
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 84.224
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.800 1.100 900 937
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 645.167 813.094 821.395 731.850
1. Chi phí trả trước dài hạn 645.167 813.094 821.395 668.379
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 63.471
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7.946.985 9.506.981 10.542.804 12.255.996
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.197.715 4.035.722 4.530.277 4.719.831
I. Nợ ngắn hạn 3.137.336 3.956.883 4.427.711 4.414.600
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.881.828 2.448.278 2.748.990 2.497.839
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 867.329 1.052.089 1.182.900 1.335.720
4. Người mua trả tiền trước 22.075 21.068 32.609 61.001
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51.906 51.933 73.521 75.825
6. Phải trả người lao động 3.072 2.590 2.977 3.305
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 150.861 183.164 171.868 190.972
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 360 360 7 6
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.773 16.290 6.756 7.496
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 157.131 181.112 208.082 242.436
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 60.379 78.838 102.566 305.231
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 34.904 53.144 82.416 194.332
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 18.316 18.835 13.766 103.235
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 6.258 6.319 6.384 7.664
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 900 540 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4.749.270 5.471.259 6.012.527 7.536.165
I. Vốn chủ sở hữu 4.749.270 5.471.259 6.012.527 7.536.165
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.706.013 1.706.013 1.706.013 1.706.013
2. Thặng dư vốn cổ phần 174.000 174.000 174.000 174.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 1.657 3.980 9.406 13.187
8. Quỹ đầu tư phát triển 29.884 29.884 29.884 29.884
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.080.443 2.702.992 3.258.027 4.158.615
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.443.285 2.080.443 2.702.992 3.258.027
- LNST chưa phân phối kỳ này 637.158 622.549 555.035 900.588
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 757.272 854.391 835.197 1.454.465
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7.946.985 9.506.981 10.542.804 12.255.996