|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8.478.671
|
8.355.943
|
8.745.114
|
8.594.379
|
8.864.517
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
673.372
|
417.970
|
585.208
|
883.230
|
807.484
|
|
1. Tiền
|
368.838
|
324.764
|
390.908
|
698.830
|
525.184
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
304.534
|
93.206
|
194.300
|
184.400
|
282.300
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.191.441
|
1.968.269
|
2.216.082
|
2.151.505
|
2.113.657
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.191.441
|
1.968.269
|
2.216.082
|
2.151.505
|
2.113.657
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.044.972
|
2.523.956
|
2.479.926
|
2.212.748
|
2.120.564
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.814.766
|
2.113.550
|
2.236.382
|
1.964.002
|
1.854.222
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
183.386
|
305.261
|
245.041
|
206.440
|
266.712
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
60.000
|
0
|
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
96.522
|
123.413
|
82.115
|
42.306
|
127.383
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-49.702
|
-78.269
|
-83.612
|
-92.501
|
-127.753
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.341.328
|
3.200.852
|
3.201.277
|
3.066.622
|
3.517.302
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.380.727
|
3.241.390
|
3.253.053
|
3.113.727
|
3.567.343
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-39.399
|
-40.538
|
-51.775
|
-47.105
|
-50.042
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
227.558
|
244.896
|
262.621
|
280.273
|
305.511
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
32.314
|
39.706
|
37.106
|
40.607
|
38.339
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
194.647
|
203.631
|
219.976
|
237.384
|
264.800
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
598
|
1.560
|
5.539
|
2.282
|
2.372
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.171.942
|
3.380.710
|
3.510.882
|
3.496.097
|
3.496.204
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.715
|
3.008
|
2.699
|
2.720
|
2.603
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.715
|
3.008
|
2.699
|
2.720
|
2.603
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.552.326
|
1.976.334
|
2.347.946
|
2.365.177
|
2.338.732
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.521.003
|
1.808.169
|
1.845.309
|
1.870.112
|
1.848.358
|
|
- Nguyên giá
|
2.414.907
|
2.835.250
|
2.900.150
|
2.959.934
|
2.929.710
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-893.904
|
-1.027.080
|
-1.054.841
|
-1.089.822
|
-1.081.352
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
31.322
|
168.164
|
502.637
|
495.065
|
490.374
|
|
- Nguyên giá
|
50.253
|
194.571
|
539.079
|
539.445
|
532.687
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18.931
|
-26.407
|
-36.442
|
-44.380
|
-42.313
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
110.035
|
110.035
|
110.035
|
110.035
|
110.035
|
|
- Nguyên giá
|
110.035
|
110.035
|
110.035
|
110.035
|
110.035
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
249.483
|
134.966
|
136.984
|
88.540
|
120.731
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
249.483
|
134.966
|
136.984
|
88.540
|
120.731
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
439.450
|
132.774
|
181.368
|
209.305
|
207.451
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
436.616
|
129.941
|
96.207
|
95.788
|
95.083
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.633
|
1.633
|
84.224
|
111.431
|
111.431
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.200
|
1.200
|
937
|
2.086
|
937
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
818.935
|
1.023.594
|
731.850
|
720.322
|
716.653
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
818.935
|
844.438
|
668.379
|
656.676
|
654.712
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
179.156
|
63.471
|
63.646
|
61.941
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11.650.613
|
11.736.653
|
12.255.996
|
12.090.476
|
12.360.721
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.232.276
|
4.695.452
|
4.719.831
|
4.228.906
|
4.287.675
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.001.042
|
4.459.998
|
4.414.600
|
3.932.532
|
3.998.777
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.185.093
|
2.708.381
|
2.497.839
|
2.164.036
|
1.766.710
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.289.928
|
1.233.466
|
1.335.720
|
1.283.915
|
1.478.925
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
33.781
|
38.856
|
61.001
|
69.090
|
43.926
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
104.449
|
101.739
|
75.825
|
90.934
|
95.425
|
|
6. Phải trả người lao động
|
855
|
9.467
|
3.305
|
2.291
|
1.429
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
87.276
|
124.248
|
190.972
|
74.221
|
151.632
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
7
|
0
|
6
|
7
|
6
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
80.730
|
14.864
|
7.496
|
17.175
|
229.448
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
218.923
|
228.976
|
242.436
|
230.863
|
231.277
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
231.234
|
235.454
|
305.231
|
296.374
|
288.898
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
216.354
|
203.499
|
194.332
|
173.899
|
161.813
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
8.606
|
25.681
|
103.235
|
114.972
|
119.729
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6.274
|
6.274
|
7.664
|
7.503
|
7.356
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6.418.337
|
7.041.201
|
7.536.165
|
7.861.570
|
8.073.046
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6.418.337
|
7.041.201
|
7.536.165
|
7.861.570
|
8.073.046
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.706.013
|
1.706.013
|
1.706.013
|
1.706.013
|
1.706.013
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
174.000
|
174.000
|
174.000
|
174.000
|
174.000
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
12.675
|
13.647
|
13.187
|
13.403
|
13.487
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
29.884
|
29.884
|
29.884
|
29.884
|
29.884
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3.650.393
|
3.891.460
|
4.158.615
|
4.446.527
|
4.712.594
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3.258.027
|
3.258.027
|
3.258.027
|
4.135.730
|
4.050.430
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
392.366
|
633.433
|
900.588
|
310.796
|
662.165
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
845.372
|
1.226.197
|
1.454.465
|
1.491.743
|
1.437.068
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11.650.613
|
11.736.653
|
12.255.996
|
12.090.476
|
12.360.721
|