Unit: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 956,728 959,495 1,042,237 1,359,427
2. Điều chỉnh cho các khoản 175,868 128,737 100,861 215,339
- Khấu hao TSCĐ 111,365 125,743 134,992 192,210
- Các khoản dự phòng 27,319 -17,288 -399 28,638
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -667 25 317 -663
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -75,638 -102,934 -145,351 -150,214
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 113,488 123,191 111,302 145,368
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,132,595 1,088,232 1,143,098 1,574,767
- Tăng, giảm các khoản phải thu -596,846 219,017 -124,545 -423,133
- Tăng, giảm hàng tồn kho -694,179 498,581 -468,421 -437,457
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -220,750 246,890 119,408 159,621
- Tăng giảm chi phí trả trước -148,780 -169,816 -127,516 -19,011
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -104,785 -131,037 -102,858 -160,592
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -154,758 -167,775 -188,647 -272,847
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 7,683
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,093 -812 -1,101 -9,930
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -788,598 1,583,281 249,418 419,100
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -250,372 -196,617 -405,753 -359,410
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 844 3,173 5,698 12,733
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 696,850 -2,881,086 -2,035,569 -2,099,085
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -224,524 770,635 2,645,038 1,908,859
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -11,234 -544,701 17,119
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 243,161 0 2,797 242,618
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 61,299 75,286 135,121 132,857
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 527,259 -2,239,843 -197,369 -144,309
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 11,780 67,798
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 -1,382 -17
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33,917 7,206,226 8,803,779 11,127,465
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 8,757,784 -6,621,800 -8,475,001 -11,527,612
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -8,503,699 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -47,563 -19,624 -49,587 -94,433
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 240,439 564,801 289,588 -426,799
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -20,900 -91,761 341,638 -152,009
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 488,601 472,517 383,276 730,832
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 4,816 2,520 5,720 6,384
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 472,517 383,276 730,633 585,208