|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
386.347
|
292.598
|
321.905
|
342.485
|
355.503
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
386.347
|
292.598
|
321.905
|
342.485
|
355.503
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
231.744
|
212.823
|
221.790
|
225.338
|
218.680
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
154.604
|
79.775
|
100.116
|
117.148
|
136.822
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9.609
|
6.357
|
19.271
|
792
|
14.092
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14.447
|
12.007
|
12.488
|
10.810
|
11.864
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13.982
|
11.794
|
11.585
|
10.651
|
10.716
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5.267
|
4.270
|
4.859
|
4.504
|
3.779
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14.787
|
11.000
|
13.206
|
14.588
|
15.623
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
129.712
|
58.855
|
88.834
|
88.037
|
119.648
|
|
12. Thu nhập khác
|
370
|
363
|
32
|
2
|
30
|
|
13. Chi phí khác
|
-33
|
12
|
7
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
403
|
351
|
25
|
2
|
30
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
130.115
|
59.206
|
88.859
|
88.040
|
119.678
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
25.830
|
11.841
|
15.819
|
17.608
|
26.365
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
25.830
|
11.841
|
15.819
|
17.608
|
26.365
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
104.285
|
47.365
|
73.040
|
70.432
|
93.313
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
104.285
|
47.365
|
73.040
|
70.432
|
93.313
|