|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
321.905
|
342.485
|
355.503
|
316.270
|
337.453
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
321.905
|
342.485
|
355.503
|
316.270
|
337.453
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
221.790
|
225.338
|
218.680
|
216.598
|
248.344
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
100.116
|
117.148
|
136.822
|
99.671
|
89.109
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
19.271
|
792
|
14.092
|
1.607
|
11.843
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12.488
|
10.810
|
11.864
|
11.384
|
13.795
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11.585
|
10.651
|
10.716
|
9.626
|
10.581
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.859
|
4.504
|
3.779
|
3.265
|
3.694
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.206
|
14.588
|
15.623
|
12.904
|
14.520
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
88.834
|
88.037
|
119.648
|
73.726
|
68.943
|
|
12. Thu nhập khác
|
32
|
2
|
30
|
31
|
10
|
|
13. Chi phí khác
|
7
|
0
|
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
25
|
2
|
30
|
31
|
10
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
88.859
|
88.040
|
119.678
|
73.756
|
68.952
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15.819
|
17.608
|
26.365
|
14.751
|
13.934
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15.819
|
17.608
|
26.365
|
14.751
|
13.934
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
73.040
|
70.432
|
93.313
|
59.005
|
55.018
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
73.040
|
70.432
|
93.313
|
59.005
|
55.018
|