Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 386.347 292.598 321.905 342.485 355.503
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 386.347 292.598 321.905 342.485 355.503
4. Giá vốn hàng bán 231.744 212.823 221.790 225.338 218.680
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 154.604 79.775 100.116 117.148 136.822
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9.609 6.357 19.271 792 14.092
7. Chi phí tài chính 14.447 12.007 12.488 10.810 11.864
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13.982 11.794 11.585 10.651 10.716
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 5.267 4.270 4.859 4.504 3.779
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14.787 11.000 13.206 14.588 15.623
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 129.712 58.855 88.834 88.037 119.648
12. Thu nhập khác 370 363 32 2 30
13. Chi phí khác -33 12 7 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 403 351 25 2 30
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 130.115 59.206 88.859 88.040 119.678
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 25.830 11.841 15.819 17.608 26.365
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 25.830 11.841 15.819 17.608 26.365
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 104.285 47.365 73.040 70.432 93.313
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 104.285 47.365 73.040 70.432 93.313