|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
292,598
|
321,905
|
342,485
|
355,503
|
316,270
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
292,598
|
321,905
|
342,485
|
355,503
|
316,270
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
212,823
|
221,790
|
225,338
|
218,680
|
216,598
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
79,775
|
100,116
|
117,148
|
136,822
|
99,671
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,357
|
19,271
|
792
|
14,092
|
1,607
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,007
|
12,488
|
10,810
|
11,864
|
11,384
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,794
|
11,585
|
10,651
|
10,716
|
9,626
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,270
|
4,859
|
4,504
|
3,779
|
3,265
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,000
|
13,206
|
14,588
|
15,623
|
12,904
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
58,855
|
88,834
|
88,037
|
119,648
|
73,726
|
|
12. Thu nhập khác
|
363
|
32
|
2
|
30
|
31
|
|
13. Chi phí khác
|
12
|
7
|
0
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
351
|
25
|
2
|
30
|
31
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
59,206
|
88,859
|
88,040
|
119,678
|
73,756
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,841
|
15,819
|
17,608
|
26,365
|
14,751
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,841
|
15,819
|
17,608
|
26,365
|
14,751
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
47,365
|
73,040
|
70,432
|
93,313
|
59,005
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
47,365
|
73,040
|
70,432
|
93,313
|
59,005
|