Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 321.905 342.485 355.503 316.270 337.453
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 321.905 342.485 355.503 316.270 337.453
4. Giá vốn hàng bán 221.790 225.338 218.680 216.598 248.344
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 100.116 117.148 136.822 99.671 89.109
6. Doanh thu hoạt động tài chính 19.271 792 14.092 1.607 11.843
7. Chi phí tài chính 12.488 10.810 11.864 11.384 13.795
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11.585 10.651 10.716 9.626 10.581
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 4.859 4.504 3.779 3.265 3.694
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.206 14.588 15.623 12.904 14.520
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 88.834 88.037 119.648 73.726 68.943
12. Thu nhập khác 32 2 30 31 10
13. Chi phí khác 7 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 25 2 30 31 10
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 88.859 88.040 119.678 73.756 68.952
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 15.819 17.608 26.365 14.751 13.934
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 15.819 17.608 26.365 14.751 13.934
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 73.040 70.432 93.313 59.005 55.018
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 73.040 70.432 93.313 59.005 55.018