|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
157,804
|
165,171
|
146,863
|
159,790
|
169,866
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
157,804
|
165,171
|
146,863
|
159,790
|
169,866
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
87,009
|
88,522
|
85,887
|
95,683
|
98,841
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
70,794
|
76,650
|
60,976
|
64,107
|
71,024
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
394
|
717
|
419
|
978
|
1,140
|
|
7. Chi phí tài chính
|
917
|
1,014
|
316
|
390
|
823
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
648
|
489
|
195
|
140
|
739
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
53,873
|
58,574
|
44,063
|
46,777
|
51,102
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,351
|
9,083
|
8,868
|
9,636
|
11,114
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,047
|
8,696
|
8,148
|
8,282
|
9,126
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
337
|
200
|
100
|
362
|
|
13. Chi phí khác
|
41
|
818
|
148
|
419
|
1,154
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-41
|
-482
|
53
|
-319
|
-792
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,007
|
8,214
|
8,200
|
7,963
|
8,334
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
928
|
1,895
|
1,767
|
1,776
|
1,908
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
928
|
1,895
|
1,767
|
1,776
|
1,908
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,079
|
6,319
|
6,434
|
6,187
|
6,425
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,079
|
6,319
|
6,434
|
6,187
|
6,425
|