|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,101,119
|
2,317,071
|
2,779,020
|
3,177,696
|
3,362,046
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
220,722
|
148,836
|
435,499
|
355,780
|
260,874
|
|
1. Tiền
|
175,427
|
119,113
|
426,435
|
338,320
|
260,874
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
45,296
|
29,723
|
9,063
|
17,459
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
113,641
|
136,517
|
104,917
|
107,092
|
172,470
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
113,641
|
136,517
|
104,917
|
107,092
|
172,470
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
809,699
|
867,886
|
1,050,983
|
1,111,753
|
888,281
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
619,788
|
450,862
|
604,666
|
541,396
|
402,911
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
62,377
|
65,570
|
94,001
|
152,224
|
111,527
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
500
|
80
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
128,703
|
148,697
|
360,436
|
357,754
|
311,012
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
15,998
|
15,998
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
58,474
|
254,973
|
57,364
|
125,777
|
128,309
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-75,641
|
-68,215
|
-65,985
|
-65,478
|
-65,478
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
918,605
|
1,085,904
|
1,119,775
|
1,520,975
|
1,994,867
|
|
1. Hàng tồn kho
|
918,605
|
1,085,904
|
1,119,775
|
1,520,975
|
1,994,867
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
38,451
|
77,927
|
67,846
|
82,096
|
45,553
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
17,615
|
44,487
|
9,651
|
7,484
|
2,548
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
20,835
|
33,440
|
58,195
|
74,611
|
37,938
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
1
|
0
|
1
|
63
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5,004
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,066,031
|
1,072,185
|
1,219,808
|
1,279,725
|
1,294,979
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
23,184
|
23,830
|
25,573
|
27,498
|
32,211
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
23,184
|
23,830
|
25,573
|
27,498
|
32,211
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
619,132
|
619,284
|
682,332
|
802,347
|
825,789
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
238,460
|
232,444
|
274,946
|
379,403
|
371,797
|
|
- Nguyên giá
|
522,980
|
526,257
|
579,029
|
695,458
|
699,700
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-284,520
|
-293,812
|
-304,083
|
-316,055
|
-327,902
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
349,169
|
355,388
|
374,560
|
390,280
|
421,750
|
|
- Nguyên giá
|
461,279
|
474,866
|
503,174
|
529,662
|
572,957
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-112,110
|
-119,477
|
-128,614
|
-139,382
|
-151,208
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
31,503
|
31,452
|
32,827
|
32,664
|
32,242
|
|
- Nguyên giá
|
49,511
|
49,876
|
51,661
|
51,916
|
51,916
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,008
|
-18,424
|
-18,834
|
-19,252
|
-19,674
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
160,429
|
150,228
|
193,713
|
116,123
|
123,811
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
160,429
|
150,228
|
193,713
|
116,123
|
123,811
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
242,439
|
256,756
|
283,420
|
306,842
|
295,014
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
79,095
|
79,722
|
80,181
|
80,469
|
80,897
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
162,544
|
162,544
|
169,118
|
169,118
|
169,118
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
800
|
14,490
|
34,122
|
57,255
|
45,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20,847
|
22,087
|
34,770
|
26,916
|
18,153
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,924
|
3,164
|
15,846
|
15,843
|
4,915
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
18,923
|
18,923
|
18,923
|
11,073
|
13,238
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,167,150
|
3,389,256
|
3,998,828
|
4,457,421
|
4,657,024
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,332,013
|
2,549,789
|
3,134,507
|
3,577,919
|
3,736,789
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,064,415
|
2,289,723
|
2,646,573
|
3,085,968
|
3,253,158
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,189,233
|
1,291,993
|
1,196,567
|
1,648,765
|
1,998,672
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
413,134
|
314,901
|
304,606
|
204,599
|
221,887
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
356,999
|
556,426
|
970,864
|
1,086,142
|
886,725
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
33,330
|
31,725
|
50,319
|
32,926
|
45,818
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13,993
|
18,154
|
25,164
|
30,853
|
34,352
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
27,125
|
44,177
|
79,085
|
62,694
|
46,343
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
30,597
|
32,335
|
19,961
|
19,990
|
19,350
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3
|
12
|
6
|
0
|
13
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
267,598
|
260,067
|
487,933
|
491,951
|
483,631
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
79,359
|
79,359
|
78,859
|
75,459
|
73,359
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
188,239
|
180,708
|
409,074
|
416,492
|
410,272
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
835,137
|
839,467
|
864,321
|
879,502
|
920,235
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
835,137
|
839,467
|
864,321
|
879,502
|
920,235
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
600,000
|
600,000
|
600,000
|
600,000
|
600,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-3,255
|
-3,255
|
-3,255
|
-3,255
|
-3,255
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
2,132
|
-1,542
|
-647
|
2,147
|
2,449
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
191,842
|
191,842
|
191,842
|
191,842
|
228,740
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
44,418
|
52,422
|
76,382
|
88,768
|
92,301
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
18,986
|
19,452
|
16,913
|
71,512
|
34,613
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
25,433
|
32,970
|
59,469
|
17,256
|
57,688
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,167,150
|
3,389,256
|
3,998,828
|
4,457,421
|
4,657,024
|