単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,640,507 2,619,939 3,003,591 3,432,319 3,525,905
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,640,507 2,619,939 3,003,591 3,432,319 3,525,905
4. Giá vốn hàng bán 2,443,690 2,433,640 2,756,643 3,115,174 3,259,767
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 196,817 186,299 246,949 317,145 266,138
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,243 18,012 18,163 22,629 21,567
7. Chi phí tài chính 56,740 72,129 104,592 117,999 96,393
-Trong đó: Chi phí lãi vay 46,808 61,032 99,041 106,134 88,858
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 120 0 -102 1,785
9. Chi phí bán hàng 15,028 1,027 3,381 43,545 23,313
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 82,456 62,601 84,653 84,045 71,770
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 52,835 68,674 72,486 94,083 98,015
12. Thu nhập khác 3,182 14,171 85,773 4,031 50,599
13. Chi phí khác 9,341 14,635 87,549 32,827 61,293
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -6,159 -464 -1,776 -28,796 -10,694
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 46,677 68,210 70,710 65,287 87,321
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,129 15,110 19,848 18,030 23,374
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 -7,431 4,471
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,129 15,110 19,848 10,598 27,845
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 37,548 53,100 50,862 54,689 59,475
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 904 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 36,644 53,100 50,862 54,689 59,475