Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.783.810 2.916.543 3.255.101 2.950.604 2.585.543
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 43.799 42.701 31.054 39.671 219.090
1. Tiền 43.799 7.401 30.254 33.121 53.490
2. Các khoản tương đương tiền 0 35.300 800 6.550 165.600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 321.370 646.490 357.810 71.924 56.059
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 321.370 646.490 357.810 71.924 56.059
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 431.622 381.082 434.579 369.116 551.734
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 334.320 333.325 412.581 358.878 517.702
2. Trả trước cho người bán 74.684 27.315 24.601 20.533 47.959
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 504 0 3.100 1.000 235
6. Phải thu ngắn hạn khác 36.791 35.142 30.258 31.022 29.976
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14.677 -14.700 -35.961 -42.316 -44.139
IV. Tổng hàng tồn kho 1.900.267 1.779.610 2.333.300 2.346.799 1.653.282
1. Hàng tồn kho 1.904.337 1.783.466 2.342.075 2.363.665 1.683.574
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4.069 -3.855 -8.775 -16.866 -30.291
V. Tài sản ngắn hạn khác 86.752 66.660 98.359 123.095 105.379
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8.864 11.362 25.912 20.786 30.128
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 77.888 55.297 72.446 102.308 75.251
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.050.270 1.970.637 2.212.552 2.162.066 2.276.826
I. Các khoản phải thu dài hạn 10.698 13.012 22.608 32.632 67.349
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 150 678 462 38
5. Phải thu dài hạn khác 10.698 12.862 21.930 32.171 67.310
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.019.113 1.046.147 1.102.095 1.031.788 1.073.396
1. Tài sản cố định hữu hình 590.793 553.402 495.896 324.927 311.949
- Nguyên giá 1.543.954 1.584.024 1.599.867 1.476.855 1.452.699
- Giá trị hao mòn lũy kế -953.161 -1.030.623 -1.103.971 -1.151.928 -1.140.750
2. Tài sản cố định thuê tài chính 181.115 248.507 253.960 360.415 421.782
- Nguyên giá 190.696 279.981 293.366 427.728 521.881
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.581 -31.474 -39.406 -67.313 -100.099
3. Tài sản cố định vô hình 247.205 244.238 352.239 346.446 339.665
- Nguyên giá 263.143 263.022 375.640 375.481 375.235
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.938 -18.784 -23.401 -29.035 -35.570
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 783.850 778.531 896.238 918.169 974.420
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 783.850 778.531 896.238 918.169 974.420
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 147.052 30.190 76.153 71.816 67.795
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 22.948 23.056 69.001 64.978 60.893
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 143.904 20.304 20.304 20.304 20.304
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -19.800 -13.170 -13.152 -13.466 -13.402
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 89.557 102.757 115.457 107.659 93.867
1. Chi phí trả trước dài hạn 84.724 97.919 99.797 95.921 86.307
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4.833 4.838 15.660 11.738 7.560
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.834.080 4.887.180 5.467.653 5.112.670 4.862.369
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.500.105 2.551.594 2.585.450 2.264.803 2.065.101
I. Nợ ngắn hạn 2.338.994 2.336.516 2.419.850 2.103.114 1.940.623
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.681.501 1.837.513 1.769.247 1.783.707 1.624.469
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 431.810 197.615 277.086 173.347 150.197
4. Người mua trả tiền trước 14.177 44.578 16.380 9.981 33.112
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 45.774 19.124 119.036 27.924 30.002
6. Phải trả người lao động 49.201 56.069 52.070 35.021 49.539
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8.232 7.309 37.799 8.219 17.156
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 142 139 0 1.405 1.538
11. Phải trả ngắn hạn khác 107.725 173.800 148.031 63.116 34.133
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 433 368 200 394 476
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 161.111 215.078 165.600 161.690 124.478
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 2.341 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 159.002 210.258 152.794 144.866 110.561
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.109 3.813 88 916 1.335
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 1.007 12.718 13.566 12.582
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.333.974 2.335.586 2.882.203 2.847.867 2.797.268
I. Vốn chủ sở hữu 2.333.974 2.335.586 2.882.203 2.847.867 2.797.268
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.275.396 1.275.396 1.275.396 1.335.396 2.666.675
2. Thặng dư vốn cổ phần 21.489 21.489 21.489 21.489 21.489
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -27.588 -27.588 -27.588 -27.588 -27.588
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.064.676 1.066.288 1.612.905 1.518.569 136.691
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 862.506 937.549 1.001.596 1.479.377 88.285
- LNST chưa phân phối kỳ này 202.170 128.739 611.310 39.192 48.406
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.834.080 4.887.180 5.467.653 5.112.670 4.862.369