TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.783.810
|
2.916.543
|
3.255.101
|
2.950.604
|
2.585.543
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
43.799
|
42.701
|
31.054
|
39.671
|
219.090
|
1. Tiền
|
43.799
|
7.401
|
30.254
|
33.121
|
53.490
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
35.300
|
800
|
6.550
|
165.600
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
321.370
|
646.490
|
357.810
|
71.924
|
56.059
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
321.370
|
646.490
|
357.810
|
71.924
|
56.059
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
431.622
|
381.082
|
434.579
|
369.116
|
551.734
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
334.320
|
333.325
|
412.581
|
358.878
|
517.702
|
2. Trả trước cho người bán
|
74.684
|
27.315
|
24.601
|
20.533
|
47.959
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
504
|
0
|
3.100
|
1.000
|
235
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
36.791
|
35.142
|
30.258
|
31.022
|
29.976
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-14.677
|
-14.700
|
-35.961
|
-42.316
|
-44.139
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.900.267
|
1.779.610
|
2.333.300
|
2.346.799
|
1.653.282
|
1. Hàng tồn kho
|
1.904.337
|
1.783.466
|
2.342.075
|
2.363.665
|
1.683.574
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.069
|
-3.855
|
-8.775
|
-16.866
|
-30.291
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
86.752
|
66.660
|
98.359
|
123.095
|
105.379
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8.864
|
11.362
|
25.912
|
20.786
|
30.128
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
77.888
|
55.297
|
72.446
|
102.308
|
75.251
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.050.270
|
1.970.637
|
2.212.552
|
2.162.066
|
2.276.826
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10.698
|
13.012
|
22.608
|
32.632
|
67.349
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
150
|
678
|
462
|
38
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10.698
|
12.862
|
21.930
|
32.171
|
67.310
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1.019.113
|
1.046.147
|
1.102.095
|
1.031.788
|
1.073.396
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
590.793
|
553.402
|
495.896
|
324.927
|
311.949
|
- Nguyên giá
|
1.543.954
|
1.584.024
|
1.599.867
|
1.476.855
|
1.452.699
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-953.161
|
-1.030.623
|
-1.103.971
|
-1.151.928
|
-1.140.750
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
181.115
|
248.507
|
253.960
|
360.415
|
421.782
|
- Nguyên giá
|
190.696
|
279.981
|
293.366
|
427.728
|
521.881
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.581
|
-31.474
|
-39.406
|
-67.313
|
-100.099
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
247.205
|
244.238
|
352.239
|
346.446
|
339.665
|
- Nguyên giá
|
263.143
|
263.022
|
375.640
|
375.481
|
375.235
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.938
|
-18.784
|
-23.401
|
-29.035
|
-35.570
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
783.850
|
778.531
|
896.238
|
918.169
|
974.420
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
783.850
|
778.531
|
896.238
|
918.169
|
974.420
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
147.052
|
30.190
|
76.153
|
71.816
|
67.795
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
22.948
|
23.056
|
69.001
|
64.978
|
60.893
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
143.904
|
20.304
|
20.304
|
20.304
|
20.304
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-19.800
|
-13.170
|
-13.152
|
-13.466
|
-13.402
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
89.557
|
102.757
|
115.457
|
107.659
|
93.867
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
84.724
|
97.919
|
99.797
|
95.921
|
86.307
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4.833
|
4.838
|
15.660
|
11.738
|
7.560
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.834.080
|
4.887.180
|
5.467.653
|
5.112.670
|
4.862.369
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.500.105
|
2.551.594
|
2.585.450
|
2.264.803
|
2.065.101
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.338.994
|
2.336.516
|
2.419.850
|
2.103.114
|
1.940.623
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.681.501
|
1.837.513
|
1.769.247
|
1.783.707
|
1.624.469
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
431.810
|
197.615
|
277.086
|
173.347
|
150.197
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14.177
|
44.578
|
16.380
|
9.981
|
33.112
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
45.774
|
19.124
|
119.036
|
27.924
|
30.002
|
6. Phải trả người lao động
|
49.201
|
56.069
|
52.070
|
35.021
|
49.539
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.232
|
7.309
|
37.799
|
8.219
|
17.156
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
142
|
139
|
0
|
1.405
|
1.538
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
107.725
|
173.800
|
148.031
|
63.116
|
34.133
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
433
|
368
|
200
|
394
|
476
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
161.111
|
215.078
|
165.600
|
161.690
|
124.478
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
2.341
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
159.002
|
210.258
|
152.794
|
144.866
|
110.561
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.109
|
3.813
|
88
|
916
|
1.335
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
1.007
|
12.718
|
13.566
|
12.582
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.333.974
|
2.335.586
|
2.882.203
|
2.847.867
|
2.797.268
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.333.974
|
2.335.586
|
2.882.203
|
2.847.867
|
2.797.268
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.275.396
|
1.275.396
|
1.275.396
|
1.335.396
|
2.666.675
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
21.489
|
21.489
|
21.489
|
21.489
|
21.489
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-27.588
|
-27.588
|
-27.588
|
-27.588
|
-27.588
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.064.676
|
1.066.288
|
1.612.905
|
1.518.569
|
136.691
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
862.506
|
937.549
|
1.001.596
|
1.479.377
|
88.285
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
202.170
|
128.739
|
611.310
|
39.192
|
48.406
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.834.080
|
4.887.180
|
5.467.653
|
5.112.670
|
4.862.369
|