単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,456,884 1,378,040 2,159,657 2,442,434 1,547,742
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 221 344 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,456,884 1,377,818 2,159,312 2,442,434 1,547,742
4. Giá vốn hàng bán 1,263,933 1,171,732 1,890,593 2,107,672 1,316,529
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 192,951 206,086 268,719 334,762 231,213
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15,218 6,435 17,658 24,537 27,426
7. Chi phí tài chính 47,628 30,752 32,623 47,534 64,042
-Trong đó: Chi phí lãi vay 43,729 29,023 28,180 35,217 35,179
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 617 50 1,273 -1,594 824
9. Chi phí bán hàng 126,053 135,437 173,425 197,428 95,905
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,094 14,540 31,496 9,973 16,023
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 25,011 31,843 50,106 102,770 83,493
12. Thu nhập khác 100 79 509 55 55
13. Chi phí khác 129 124 436 600 389
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -29 -45 73 -545 -333
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 24,983 31,798 50,179 102,225 83,160
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,046 8,587 2,052
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 5,046 8,587 2,052
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 24,983 31,798 45,133 93,638 81,108
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 537 448 2,131 3,525 6,316
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 24,446 31,350 43,002 90,113 74,791