単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,187,680 1,590,952 1,456,884 1,378,040 2,159,657
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,158 221 344
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,187,680 1,589,794 1,456,884 1,377,818 2,159,312
4. Giá vốn hàng bán 1,044,954 1,341,681 1,263,933 1,171,732 1,890,593
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 142,726 248,113 192,951 206,086 268,719
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,316 13,106 15,218 6,435 17,658
7. Chi phí tài chính 33,594 40,421 47,628 30,752 32,623
-Trong đó: Chi phí lãi vay 28,927 37,355 43,729 29,023 28,180
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 756 -949 617 50 1,273
9. Chi phí bán hàng 77,844 151,676 126,053 135,437 173,425
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,044 7,989 10,094 14,540 31,496
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 27,317 60,184 25,011 31,843 50,106
12. Thu nhập khác 363 106 100 79 509
13. Chi phí khác 287 193 129 124 436
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 75 -87 -29 -45 73
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 27,392 60,097 24,983 31,798 50,179
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,889 5,046
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,889 0 5,046
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22,503 60,097 24,983 31,798 45,133
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 816 37 537 448 2,131
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21,687 60,061 24,446 31,350 43,002