|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,187,680
|
1,590,952
|
1,456,884
|
1,378,040
|
2,159,657
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
1,158
|
|
221
|
344
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,187,680
|
1,589,794
|
1,456,884
|
1,377,818
|
2,159,312
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,044,954
|
1,341,681
|
1,263,933
|
1,171,732
|
1,890,593
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
142,726
|
248,113
|
192,951
|
206,086
|
268,719
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,316
|
13,106
|
15,218
|
6,435
|
17,658
|
|
7. Chi phí tài chính
|
33,594
|
40,421
|
47,628
|
30,752
|
32,623
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
28,927
|
37,355
|
43,729
|
29,023
|
28,180
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
756
|
-949
|
617
|
50
|
1,273
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
77,844
|
151,676
|
126,053
|
135,437
|
173,425
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,044
|
7,989
|
10,094
|
14,540
|
31,496
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
27,317
|
60,184
|
25,011
|
31,843
|
50,106
|
|
12. Thu nhập khác
|
363
|
106
|
100
|
79
|
509
|
|
13. Chi phí khác
|
287
|
193
|
129
|
124
|
436
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
75
|
-87
|
-29
|
-45
|
73
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
27,392
|
60,097
|
24,983
|
31,798
|
50,179
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,889
|
|
|
|
5,046
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,889
|
|
0
|
|
5,046
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
22,503
|
60,097
|
24,983
|
31,798
|
45,133
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
816
|
37
|
537
|
448
|
2,131
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
21,687
|
60,061
|
24,446
|
31,350
|
43,002
|