|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
147.524
|
173.285
|
225.077
|
320.172
|
285.340
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14.362
|
29.865
|
9.000
|
22.932
|
13.803
|
|
1. Tiền
|
14.362
|
29.865
|
9.000
|
22.932
|
13.803
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.430
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.430
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
111.819
|
132.010
|
200.817
|
232.853
|
234.362
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
42.377
|
42.681
|
45.510
|
49.162
|
91.459
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21.555
|
36.609
|
74.763
|
72.803
|
74.179
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
48.640
|
53.473
|
81.636
|
111.979
|
69.816
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-753
|
-753
|
-1.092
|
-1.092
|
-1.092
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
21.114
|
11.247
|
14.511
|
55.769
|
31.800
|
|
1. Hàng tồn kho
|
22.194
|
12.327
|
14.511
|
55.769
|
31.800
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.080
|
-1.080
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
228
|
163
|
749
|
6.188
|
5.375
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
195
|
130
|
275
|
22
|
118
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
33
|
33
|
473
|
3.045
|
1.384
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
3.121
|
3.873
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6.741
|
6.293
|
6.369
|
6.053
|
5.728
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
6.033
|
5.634
|
5.659
|
5.247
|
5.003
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.615
|
5.285
|
5.380
|
5.039
|
4.864
|
|
- Nguyên giá
|
20.427
|
20.427
|
20.857
|
20.857
|
20.388
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.813
|
-15.142
|
-15.477
|
-15.819
|
-15.524
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
419
|
349
|
279
|
209
|
139
|
|
- Nguyên giá
|
2.513
|
2.513
|
2.513
|
2.513
|
2.513
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.095
|
-2.165
|
-2.235
|
-2.304
|
-2.374
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
430
|
368
|
306
|
245
|
183
|
|
- Nguyên giá
|
14.592
|
14.592
|
14.592
|
14.592
|
14.592
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.163
|
-14.224
|
-14.286
|
-14.347
|
-14.409
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
278
|
291
|
404
|
561
|
541
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
278
|
291
|
404
|
561
|
541
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
154.265
|
179.578
|
231.446
|
326.226
|
291.067
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
113.431
|
137.269
|
190.843
|
283.703
|
249.228
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
112.034
|
135.872
|
189.446
|
282.306
|
248.007
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
30.528
|
30.898
|
21.087
|
56.755
|
75.277
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
26.254
|
22.752
|
11.835
|
24.361
|
44.520
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7.784
|
23.238
|
72.622
|
88.275
|
61.306
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
666
|
1.371
|
739
|
1.123
|
1.631
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.397
|
4.415
|
5.009
|
5.015
|
4.234
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.244
|
240
|
67
|
207
|
67
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
167
|
140
|
167
|
140
|
131
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
41.229
|
52.362
|
77.503
|
106.429
|
60.148
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
765
|
457
|
417
|
1
|
693
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.397
|
1.397
|
1.397
|
1.397
|
1.220
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.397
|
1.397
|
1.397
|
1.397
|
1.220
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
40.834
|
42.309
|
40.603
|
42.523
|
41.840
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
40.834
|
42.309
|
40.603
|
42.523
|
41.840
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
31.113
|
31.113
|
31.113
|
31.113
|
31.113
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.473
|
1.473
|
1.473
|
1.473
|
1.473
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8.238
|
9.713
|
8.007
|
9.927
|
9.244
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.185
|
5.185
|
5.185
|
8.005
|
3.692
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.053
|
4.528
|
2.822
|
1.922
|
5.552
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
154.265
|
179.578
|
231.446
|
326.226
|
291.067
|