|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
163,329
|
137,138
|
147,524
|
173,285
|
225,077
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26,113
|
12,554
|
14,362
|
29,865
|
9,000
|
|
1. Tiền
|
26,113
|
12,554
|
14,362
|
29,865
|
9,000
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,750
|
1,750
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,750
|
1,750
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
113,776
|
99,963
|
111,819
|
132,010
|
200,817
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
43,642
|
28,396
|
42,377
|
42,681
|
45,510
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12,353
|
11,656
|
21,555
|
36,609
|
74,763
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
58,534
|
60,663
|
48,640
|
53,473
|
81,636
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-753
|
-753
|
-753
|
-753
|
-1,092
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
20,981
|
22,068
|
21,114
|
11,247
|
14,511
|
|
1. Hàng tồn kho
|
20,981
|
22,068
|
22,194
|
12,327
|
14,511
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-1,080
|
-1,080
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
710
|
803
|
228
|
163
|
749
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
42
|
376
|
195
|
130
|
275
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
668
|
427
|
33
|
33
|
473
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7,827
|
7,268
|
6,741
|
6,293
|
6,369
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
6,521
|
6,119
|
6,033
|
5,634
|
5,659
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,962
|
5,630
|
5,615
|
5,285
|
5,380
|
|
- Nguyên giá
|
20,427
|
20,427
|
20,427
|
20,427
|
20,857
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,465
|
-14,797
|
-14,813
|
-15,142
|
-15,477
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
558
|
489
|
419
|
349
|
279
|
|
- Nguyên giá
|
2,513
|
2,513
|
2,513
|
2,513
|
2,513
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,955
|
-2,025
|
-2,095
|
-2,165
|
-2,235
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
917
|
819
|
430
|
368
|
306
|
|
- Nguyên giá
|
14,592
|
14,592
|
14,592
|
14,592
|
14,592
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,675
|
-13,773
|
-14,163
|
-14,224
|
-14,286
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
389
|
331
|
278
|
291
|
404
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
389
|
331
|
278
|
291
|
404
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
171,156
|
144,406
|
154,265
|
179,578
|
231,446
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
132,576
|
104,510
|
113,431
|
137,269
|
190,843
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
114,827
|
103,085
|
112,034
|
135,872
|
189,446
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
32,157
|
16,095
|
30,528
|
30,898
|
21,087
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13,862
|
11,304
|
26,254
|
22,752
|
11,835
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
1,878
|
7,784
|
23,238
|
72,622
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
648
|
888
|
666
|
1,371
|
739
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,959
|
3,700
|
3,397
|
4,415
|
5,009
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
74
|
87
|
1,244
|
240
|
67
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
237
|
140
|
167
|
140
|
167
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
63,637
|
68,988
|
41,229
|
52,362
|
77,503
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
253
|
4
|
765
|
457
|
417
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17,749
|
1,425
|
1,397
|
1,397
|
1,397
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
17,749
|
1,425
|
1,397
|
1,397
|
1,397
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
38,580
|
39,896
|
40,834
|
42,309
|
40,603
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
38,580
|
39,896
|
40,834
|
42,309
|
40,603
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
31,113
|
31,113
|
31,113
|
31,113
|
31,113
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,473
|
1,473
|
1,473
|
1,473
|
1,473
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5,984
|
7,300
|
8,238
|
9,713
|
8,007
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,211
|
5,983
|
5,185
|
5,185
|
5,185
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,773
|
1,317
|
3,053
|
4,528
|
2,822
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
171,156
|
144,406
|
154,265
|
179,578
|
231,446
|