Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 50,526 73,456 87,684 82,474 78,180
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 50,526 73,456 87,684 82,474 78,180
4. Giá vốn hàng bán 42,275 64,182 77,966 69,924 65,942
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,251 9,274 9,718 12,550 12,239
6. Doanh thu hoạt động tài chính 773 1,158 87 147 482
7. Chi phí tài chính 768 645 798 851 1,822
-Trong đó: Chi phí lãi vay 423 359 395 419 912
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,551 1,985 1,457 3,931 1,877
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,012 5,576 5,705 5,973 6,595
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,693 2,226 1,846 1,942 2,428
12. Thu nhập khác 3 4 5 115 5
13. Chi phí khác 16 16 0 140 5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -13 -12 5 -25 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,680 2,214 1,850 1,917 2,428
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 363 478 375 512 506
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 363 478 375 512 506
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,317 1,736 1,475 1,405 1,922
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,317 1,736 1,475 1,405 1,922