Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 124,946 50,526 73,456 87,684 82,474
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 124,946 50,526 73,456 87,684 82,474
4. Giá vốn hàng bán 114,465 42,275 64,182 77,966 69,924
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,482 8,251 9,274 9,718 12,550
6. Doanh thu hoạt động tài chính 209 773 1,158 87 147
7. Chi phí tài chính 801 768 645 798 851
-Trong đó: Chi phí lãi vay 490 423 359 395 419
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,676 1,551 1,985 1,457 3,931
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,849 5,012 5,576 5,705 5,973
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,365 1,693 2,226 1,846 1,942
12. Thu nhập khác 39 3 4 5 115
13. Chi phí khác 3 16 16 0 140
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 36 -13 -12 5 -25
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,402 1,680 2,214 1,850 1,917
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 293 363 478 375 512
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 293 363 478 375 512
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,108 1,317 1,736 1,475 1,405
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,108 1,317 1,736 1,475 1,405