|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
566.596
|
596.489
|
793.081
|
601.223
|
585.389
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
798.225
|
61.484
|
540.875
|
529.843
|
1.219.788
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
16.023.622
|
20.260.623
|
25.691.930
|
20.322.579
|
26.328.326
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
12.454.527
|
14.325.237
|
20.464.199
|
18.824.818
|
25.819.775
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
3.569.095
|
5.935.386
|
5.227.731
|
1.497.761
|
508.551
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
24.599.926
|
29.793.162
|
27.972.951
|
26.883.049
|
22.588.812
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
24.599.926
|
29.793.162
|
27.972.951
|
26.883.049
|
22.588.812
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
184.066
|
|
66.385
|
197.916
|
280.846
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
108.228.371
|
109.795.253
|
113.650.615
|
123.814.639
|
124.840.777
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
109.552.804
|
111.173.828
|
115.109.585
|
125.356.449
|
126.405.235
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-1.324.433
|
-1.378.575
|
-1.458.970
|
-1.541.810
|
-1.564.458
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
9.380.559
|
8.121.237
|
9.415.405
|
12.004.922
|
12.631.155
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
9.400.555
|
8.135.608
|
9.434.347
|
12.023.842
|
12.643.232
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
-14.371
|
|
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-19.996
|
|
-18.942
|
-18.920
|
-12.077
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
146.156
|
30.656
|
30.656
|
30.656
|
29.308
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
168.105
|
52.605
|
52.605
|
52.605
|
52.605
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-21.949
|
-21.949
|
-21.949
|
-21.949
|
-23.297
|
|
X. Tài sản cố định
|
1.058.591
|
1.051.933
|
1.047.645
|
1.039.051
|
1.040.596
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
171.659
|
167.633
|
167.931
|
162.930
|
167.588
|
|
- Nguyên giá
|
518.530
|
523.637
|
533.234
|
538.012
|
549.713
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-346.871
|
-356.004
|
-365.303
|
-375.082
|
-382.125
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
886.932
|
884.300
|
879.714
|
876.121
|
873.008
|
|
- Nguyên giá
|
1.012.665
|
1.013.815
|
1.013.815
|
1.014.003
|
1.014.625
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-125.733
|
-129.515
|
-134.101
|
-137.882
|
-141.617
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
3.683
|
3.683
|
3.683
|
3.683
|
3.683
|
|
- Nguyên giá
|
3.683
|
3.683
|
3.683
|
3.683
|
3.683
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
4.496.898
|
5.651.021
|
5.744.658
|
6.536.975
|
6.271.622
|
|
1. Các khoản phải thu
|
299.819
|
502.446
|
497.560
|
545.109
|
541.665
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
4.125.759
|
5.079.341
|
5.184.803
|
5.907.506
|
5.593.872
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
71.320
|
69.234
|
62.295
|
84.360
|
136.085
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
165.486.693
|
175.365.541
|
184.957.884
|
191.964.536
|
195.820.302
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
7.504
|
5.625
|
1.608.320
|
2.647
|
1.022.424
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
11.881.039
|
19.053.248
|
19.820.744
|
18.293.633
|
25.357.302
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
11.776.283
|
18.917.145
|
19.652.417
|
18.092.818
|
25.125.705
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
104.756
|
136.103
|
168.327
|
200.815
|
231.597
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
122.549.687
|
124.794.490
|
131.084.670
|
130.418.526
|
127.023.635
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
30.162
|
|
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
25.652
|
37.863
|
52.481
|
46.496
|
63.579
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
16.020.800
|
16.010.750
|
16.719.650
|
26.348.700
|
24.900.355
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
3.219.561
|
3.357.743
|
3.468.016
|
4.080.602
|
4.144.103
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
2.456.206
|
2.803.866
|
2.873.821
|
3.399.102
|
3.390.419
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
763.355
|
553.877
|
594.195
|
681.500
|
753.684
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
11.782.450
|
12.075.660
|
12.204.003
|
12.773.932
|
13.308.904
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
9.066.625
|
9.687.507
|
9.687.507
|
10.139.307
|
10.139.266
|
|
- Vốn điều lệ
|
8.959.336
|
9.580.218
|
9.580.218
|
10.032.190
|
10.032.190
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
107.289
|
107.289
|
107.289
|
107.117
|
107.076
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
1.045.470
|
1.045.470
|
1.245.306
|
1.245.308
|
1.245.308
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
1.670.355
|
1.342.683
|
1.271.190
|
1.389.317
|
1.924.330
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
165.486.693
|
175.365.541
|
184.957.884
|
191.964.536
|
195.820.302
|