|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
191,356
|
137,775
|
126,610
|
0
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
287
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
191,069
|
137,775
|
126,610
|
0
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
163,007
|
112,239
|
105,019
|
0
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28,062
|
25,536
|
21,592
|
0
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
402
|
11,233
|
10,620
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,231
|
8,385
|
10,127
|
3,800
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,231
|
8,198
|
10,127
|
3,800
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
700
|
2,632
|
2,404
|
1,184
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17,533
|
25,752
|
19,681
|
-4,984
|
|
12. Thu nhập khác
|
9,800
|
0
|
5,071
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
8,312
|
347
|
500
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,488
|
-347
|
4,571
|
1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19,021
|
25,405
|
24,252
|
-4,984
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,797
|
8,401
|
7,563
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
95
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,892
|
8,401
|
7,563
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,128
|
17,004
|
16,689
|
-4,984
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,128
|
17,004
|
16,689
|
-4,984
|