単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 178,094 200,707 216,374 206,410 185,148
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4,040 3,264 4,984 5,072 5,557
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 174,054 197,443 211,390 201,338 179,591
4. Giá vốn hàng bán 126,285 139,171 145,752 145,945 128,276
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 47,769 58,272 65,638 55,393 51,315
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,277 6,853 2,810 3,925 2,039
7. Chi phí tài chính 861 1,726 1,385 3,224 3,254
-Trong đó: Chi phí lãi vay 573 621 1,228 2,833 2,614
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 11,803 13,581 14,296 17,600 13,958
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,806 7,183 6,653 8,544 7,468
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 31,576 42,636 46,114 29,950 28,674
12. Thu nhập khác 859 678 904 946 362
13. Chi phí khác 115 62 22 271 68
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 744 616 882 675 294
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 32,320 43,252 46,996 30,626 28,968
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,673 9,097 10,125 7,452 7,381
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,673 9,097 10,125 7,452 7,381
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 25,647 34,155 36,871 23,173 21,587
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 25,647 34,155 36,871 23,173 21,587