|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
194,087
|
178,094
|
200,707
|
216,374
|
206,410
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,145
|
4,040
|
3,264
|
4,984
|
5,072
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
190,942
|
174,054
|
197,443
|
211,390
|
201,338
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
144,533
|
126,285
|
139,171
|
145,752
|
145,945
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
46,408
|
47,769
|
58,272
|
65,638
|
55,393
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,093
|
1,277
|
6,853
|
2,810
|
3,925
|
|
7. Chi phí tài chính
|
943
|
861
|
1,726
|
1,385
|
3,224
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
445
|
573
|
621
|
1,228
|
2,833
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13,919
|
11,803
|
13,581
|
14,296
|
17,600
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,820
|
4,806
|
7,183
|
6,653
|
8,544
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23,819
|
31,576
|
42,636
|
46,114
|
29,950
|
|
12. Thu nhập khác
|
843
|
859
|
678
|
904
|
946
|
|
13. Chi phí khác
|
313
|
115
|
62
|
22
|
271
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
530
|
744
|
616
|
882
|
675
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
24,349
|
32,320
|
43,252
|
46,996
|
30,626
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,972
|
6,673
|
9,097
|
10,125
|
7,452
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,972
|
6,673
|
9,097
|
10,125
|
7,452
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
19,377
|
25,647
|
34,155
|
36,871
|
23,173
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
19,377
|
25,647
|
34,155
|
36,871
|
23,173
|