単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 194,087 178,094 200,707 216,374 206,410
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,145 4,040 3,264 4,984 5,072
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 190,942 174,054 197,443 211,390 201,338
4. Giá vốn hàng bán 144,533 126,285 139,171 145,752 145,945
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 46,408 47,769 58,272 65,638 55,393
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,093 1,277 6,853 2,810 3,925
7. Chi phí tài chính 943 861 1,726 1,385 3,224
-Trong đó: Chi phí lãi vay 445 573 621 1,228 2,833
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 13,919 11,803 13,581 14,296 17,600
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,820 4,806 7,183 6,653 8,544
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 23,819 31,576 42,636 46,114 29,950
12. Thu nhập khác 843 859 678 904 946
13. Chi phí khác 313 115 62 22 271
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 530 744 616 882 675
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 24,349 32,320 43,252 46,996 30,626
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,972 6,673 9,097 10,125 7,452
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,972 6,673 9,097 10,125 7,452
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 19,377 25,647 34,155 36,871 23,173
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 19,377 25,647 34,155 36,871 23,173