Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 195.828 208.663 194.087 178.094 200.707
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.870 2.383 3.145 4.040 3.264
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 193.958 206.280 190.942 174.054 197.443
4. Giá vốn hàng bán 139.721 152.251 144.533 126.285 139.171
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 54.237 54.029 46.408 47.769 58.272
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.648 3.057 5.093 1.277 6.853
7. Chi phí tài chính 1.743 2.082 943 861 1.726
-Trong đó: Chi phí lãi vay 833 438 445 573 621
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 14.549 13.422 13.919 11.803 13.581
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.594 2.762 12.820 4.806 7.183
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 36.000 38.820 23.819 31.576 42.636
12. Thu nhập khác 718 1.474 843 859 678
13. Chi phí khác 72 35 313 115 62
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 646 1.439 530 744 616
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 36.646 40.259 24.349 32.320 43.252
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7.487 8.100 4.972 6.673 9.097
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7.487 8.100 4.972 6.673 9.097
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 29.158 32.159 19.377 25.647 34.155
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 29.158 32.159 19.377 25.647 34.155