単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác -114,961 193,078 178,448 187,701 212,001
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ 94,932 -98,440 -89,260 -114,781 -139,141
3. Tiền chi trả cho người lao động 22,654 -19,433 -25,682 -22,059 -21,905
4. Tiền chi trả lãi vay 588 -414 -573 -582 -1,790
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 10,335 -15,734 -4,391 -1 -6,662
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -6,637 5,300 4,560 4,728 4,944
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 38,403 -8,779 -40,694 -12,358 -8,893
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 45,314 55,577 22,408 42,648 38,554
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,730 -3,499 -3,164 -5,304 -3,140
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 75,100 -41,872 -47,900 -50,800 -36,496
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -29,450 23,000 6,000 50,920 34,600
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -387 873 364 1,449 2,569
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 46,994 -21,498 -44,701 -3,735 -2,467
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,452 6,600 42,172 22,914
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 14,912 -29,224 -32,353 -67,161 -31,515
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -25,731 -33 -30,372
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -10,819 -26,805 -25,753 -24,988 -38,973
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 81,489 7,274 -48,045 13,924 -2,886
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 43,299 86,223 93,488 45,443 62,422
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -2,323 1,436 3,055 1,031
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 86,223 94,933 45,443 62,422 60,567