|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
178,448
|
187,701
|
212,001
|
196,628
|
181,980
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-89,260
|
-114,781
|
-139,141
|
-109,657
|
-76,291
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-25,682
|
-22,059
|
-21,905
|
-21,487
|
-29,195
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-573
|
-582
|
-1,790
|
-4,131
|
-2,749
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-4,391
|
-1
|
-6,662
|
-18,661
|
-7,672
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4,560
|
4,728
|
4,944
|
6,539
|
3,471
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-40,694
|
-12,358
|
-8,893
|
-6,923
|
-54,006
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
22,408
|
42,648
|
38,554
|
42,309
|
15,537
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,164
|
-5,304
|
-3,140
|
-2,565
|
-2,507
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-47,900
|
-50,800
|
-36,496
|
-57,775
|
-13,300
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6,000
|
50,920
|
34,600
|
|
44,496
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
79,663
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
364
|
1,449
|
2,569
|
1,198
|
-843
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-44,701
|
-3,735
|
-2,467
|
20,520
|
27,846
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
6,600
|
42,172
|
22,914
|
21,551
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-32,353
|
-67,161
|
-31,515
|
-85,476
|
-47,153
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-30,372
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-25,753
|
-24,988
|
-38,973
|
-63,924
|
-47,153
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-48,045
|
13,924
|
-2,886
|
-1,096
|
-3,770
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
93,488
|
45,443
|
62,422
|
60,567
|
50,988
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
3,055
|
1,031
|
517
|
779
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
45,443
|
62,422
|
60,567
|
59,988
|
47,997
|