|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
178,094
|
200,707
|
216,374
|
206,410
|
185,148
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,040
|
3,264
|
4,984
|
5,072
|
5,557
|
|
Doanh thu thuần
|
174,054
|
197,443
|
211,390
|
201,338
|
179,591
|
|
Giá vốn hàng bán
|
126,285
|
139,171
|
145,752
|
145,945
|
128,276
|
|
Lợi nhuận gộp
|
47,769
|
58,272
|
65,638
|
55,393
|
51,315
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,277
|
6,853
|
2,810
|
3,925
|
2,039
|
|
Chi phí tài chính
|
861
|
1,726
|
1,385
|
3,224
|
3,254
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
573
|
621
|
1,228
|
2,833
|
2,614
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,803
|
13,581
|
14,296
|
17,600
|
13,958
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,806
|
7,183
|
6,653
|
8,544
|
7,468
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31,576
|
42,636
|
46,114
|
29,950
|
28,674
|
|
Thu nhập khác
|
859
|
678
|
904
|
946
|
362
|
|
Chi phí khác
|
115
|
62
|
22
|
271
|
68
|
|
Lợi nhuận khác
|
744
|
616
|
882
|
675
|
294
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
32,320
|
43,252
|
46,996
|
30,626
|
28,968
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,673
|
9,097
|
10,125
|
7,452
|
7,381
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,673
|
9,097
|
10,125
|
7,452
|
7,381
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
25,647
|
34,155
|
36,871
|
23,173
|
21,587
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
25,647
|
34,155
|
36,871
|
23,173
|
21,587
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|