単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 200,707 216,374 206,410 185,148 219,420
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,264 4,984 5,072 5,557 5,210
Doanh thu thuần 197,443 211,390 201,338 179,591 214,209
Giá vốn hàng bán 139,171 145,752 145,945 128,276 161,004
Lợi nhuận gộp 58,272 65,638 55,393 51,315 53,205
Doanh thu hoạt động tài chính 6,853 2,810 3,925 2,039 3,357
Chi phí tài chính 1,726 1,385 3,224 3,254 4,199
Trong đó: Chi phí lãi vay 621 1,228 2,833 2,614 2,796
Chi phí bán hàng 13,581 14,296 17,600 13,958 22,438
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,183 6,653 8,544 7,468 8,571
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 42,636 46,114 29,950 28,674 21,355
Thu nhập khác 678 904 946 362 464
Chi phí khác 62 22 271 68 120
Lợi nhuận khác 616 882 675 294 344
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 43,252 46,996 30,626 28,968 21,699
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,097 10,125 7,452 7,381 2,751
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 4,362
Chi phí thuế TNDN 9,097 10,125 7,452 7,381 7,113
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 34,155 36,871 23,173 21,587 14,586
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 34,155 36,871 23,173 21,587 14,586
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0