単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 520,412 708,378 603,452 773,113 801,585
Các khoản giảm trừ doanh thu 8,723 10,512 9,089 11,225 17,359
Doanh thu thuần 511,689 697,866 594,363 761,888 784,225
Giá vốn hàng bán 389,901 505,636 454,906 561,554 557,116
Lợi nhuận gộp 121,788 192,231 139,457 200,335 227,110
Doanh thu hoạt động tài chính 8,767 15,223 13,462 15,037 15,312
Chi phí tài chính 2,179 3,903 3,701 5,016 7,196
Trong đó: Chi phí lãi vay 835 1,015 1,714 2,610 5,256
Chi phí bán hàng 45,494 58,300 42,404 50,552 57,280
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,426 24,978 26,221 30,569 28,089
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 60,456 120,272 80,592 129,235 149,857
Thu nhập khác 13,327 16,236 2,327 3,651 3,467
Chi phí khác 4,994 258 2,393 575 524
Lợi nhuận khác 8,333 15,978 -66 3,075 2,944
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 68,789 136,250 80,527 132,310 152,801
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,918 26,903 16,797 26,172 32,614
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 385
Chi phí thuế TNDN 13,918 26,903 16,797 26,172 32,999
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 54,871 109,347 63,730 106,138 119,802
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 54,871 109,347 63,730 106,138 119,802
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)