|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,524,449
|
828,737
|
1,376,775
|
1,106,203
|
892,726
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,753
|
353
|
321
|
1,242
|
1,829
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,520,696
|
828,384
|
1,376,455
|
1,104,960
|
890,897
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
711,713
|
318,477
|
336,411
|
422,310
|
346,680
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,808,983
|
509,907
|
1,040,043
|
682,651
|
544,217
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
-31,316
|
10,015
|
16,109
|
63,077
|
20,944
|
|
7. Chi phí tài chính
|
339,494
|
308,489
|
434,257
|
344,488
|
548,994
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
318,879
|
307,653
|
407,441
|
342,421
|
538,970
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
603,032
|
529,811
|
1,283,202
|
219,649
|
524,505
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
239,311
|
204,378
|
278,961
|
204,812
|
214,513
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
98,805
|
128,959
|
334,613
|
117,977
|
125,407
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,703,089
|
407,907
|
1,291,523
|
298,100
|
200,751
|
|
12. Thu nhập khác
|
8,615
|
9,837
|
16,646
|
4,315
|
14,888
|
|
13. Chi phí khác
|
35,083
|
26,789
|
35,341
|
13,533
|
14,426
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-26,468
|
-16,952
|
-18,696
|
-9,219
|
462
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,676,621
|
390,955
|
1,272,827
|
288,882
|
201,213
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
213,658
|
3,368
|
63,553
|
453
|
56,904
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-4,747
|
-34,799
|
-37,801
|
|
-66,824
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
208,911
|
-31,431
|
25,752
|
453
|
-9,921
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,467,710
|
422,386
|
1,247,075
|
288,429
|
211,134
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,444
|
6,703
|
8,197
|
8,866
|
6,641
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,466,266
|
415,683
|
1,238,878
|
279,563
|
204,493
|