|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,012,503
|
1,847,316
|
2,524,449
|
828,737
|
1,376,775
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12,615
|
4,801
|
3,753
|
353
|
321
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,999,888
|
1,842,515
|
2,520,696
|
828,384
|
1,376,455
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
660,054
|
1,138,365
|
711,713
|
318,477
|
336,411
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,339,833
|
704,151
|
1,808,983
|
509,907
|
1,040,043
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
25,910
|
101,989
|
-31,316
|
10,015
|
16,109
|
|
7. Chi phí tài chính
|
355,214
|
308,482
|
339,494
|
308,489
|
434,257
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
355,077
|
291,546
|
318,879
|
307,653
|
407,441
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,189,396
|
271,027
|
603,032
|
529,811
|
1,283,202
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
313,802
|
256,537
|
239,311
|
204,378
|
278,961
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
167,980
|
136,614
|
98,805
|
128,959
|
334,613
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,718,144
|
375,534
|
1,703,089
|
407,907
|
1,291,523
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,304
|
3,920
|
8,615
|
9,837
|
16,646
|
|
13. Chi phí khác
|
22,858
|
7,228
|
35,083
|
26,789
|
35,341
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-17,554
|
-3,309
|
-26,468
|
-16,952
|
-18,696
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,700,590
|
372,226
|
1,676,621
|
390,955
|
1,272,827
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
167,576
|
12,589
|
213,658
|
3,368
|
63,553
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-7,343
|
-5,923
|
-4,747
|
-34,799
|
-37,801
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
160,234
|
6,666
|
208,911
|
-31,431
|
25,752
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,540,357
|
365,559
|
1,467,710
|
422,386
|
1,247,075
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
170,569
|
7,294
|
1,444
|
6,703
|
8,197
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,369,788
|
358,266
|
1,466,266
|
415,683
|
1,238,878
|