Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,012,503 1,847,316 2,524,449 828,737 1,376,775
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 12,615 4,801 3,753 353 321
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,999,888 1,842,515 2,520,696 828,384 1,376,455
4. Giá vốn hàng bán 660,054 1,138,365 711,713 318,477 336,411
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,339,833 704,151 1,808,983 509,907 1,040,043
6. Doanh thu hoạt động tài chính 25,910 101,989 -31,316 10,015 16,109
7. Chi phí tài chính 355,214 308,482 339,494 308,489 434,257
-Trong đó: Chi phí lãi vay 355,077 291,546 318,879 307,653 407,441
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,189,396 271,027 603,032 529,811 1,283,202
9. Chi phí bán hàng 313,802 256,537 239,311 204,378 278,961
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 167,980 136,614 98,805 128,959 334,613
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,718,144 375,534 1,703,089 407,907 1,291,523
12. Thu nhập khác 5,304 3,920 8,615 9,837 16,646
13. Chi phí khác 22,858 7,228 35,083 26,789 35,341
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -17,554 -3,309 -26,468 -16,952 -18,696
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,700,590 372,226 1,676,621 390,955 1,272,827
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 167,576 12,589 213,658 3,368 63,553
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -7,343 -5,923 -4,747 -34,799 -37,801
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 160,234 6,666 208,911 -31,431 25,752
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,540,357 365,559 1,467,710 422,386 1,247,075
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 170,569 7,294 1,444 6,703 8,197
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,369,788 358,266 1,466,266 415,683 1,238,878