|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
378.904
|
1.700.590
|
372.226
|
1.676.621
|
390.955
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
477.080
|
-185.365
|
233.374
|
408.919
|
923.746
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
69.909
|
59.853
|
64.714
|
52.892
|
48.437
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-62.036
|
13.304
|
-2.507
|
26.593
|
2.507
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-24
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
125.748
|
-613.575
|
-120.380
|
10.895
|
564.811
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
341.914
|
355.077
|
291.546
|
318.879
|
307.653
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
1.545
|
0
|
|
-340
|
338
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
855.983
|
1.515.225
|
605.599
|
2.085.540
|
1.314.701
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-723.487
|
-1.353.360
|
-721.173
|
-75.947
|
-20.252
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-471.640
|
-794.251
|
-663.828
|
-829.641
|
-2.228.955
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-85.920
|
974.814
|
840.246
|
314.972
|
808.108
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
17.297
|
-23.639
|
30.905
|
10.842
|
2.975
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-563.278
|
-441.602
|
-577.176
|
-497.692
|
-477.842
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-36.336
|
-27.716
|
-192.019
|
14.143
|
-147.911
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
54
|
7
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-52.303
|
-68.971
|
-60.047
|
-44.377
|
-58.105
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1.059.683
|
-219.500
|
-737.492
|
977.893
|
-807.275
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
113.009
|
-10.620
|
-15.708
|
-6.604
|
-53.345
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3.773
|
-25
|
|
8.609
|
-12.269
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
14.000
|
-35.800
|
-17.400
|
-12.000
|
178.400
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-25.000
|
20.800
|
|
25.728
|
-185.100
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-19.350
|
-259.076
|
-16.900
|
-49.000
|
212.562
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
129.463
|
170.931
|
-136.470
|
259.399
|
81.503
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
215.895
|
-113.790
|
-186.478
|
226.132
|
221.752
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.078.096
|
8.898.162
|
850.248
|
1.230.172
|
2.762.435
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.635.649
|
-6.020.625
|
-1.116.283
|
-613.171
|
-3.138.999
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-31.724
|
-997.074
|
-41
|
-3.062
|
-1.548
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-589.277
|
1.880.462
|
-266.077
|
613.940
|
-378.112
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.433.065
|
1.547.172
|
-1.190.047
|
1.817.965
|
-963.635
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.096.033
|
662.968
|
2.205.138
|
1.015.091
|
2.833.056
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
24
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
662.968
|
2.210.164
|
1.015.091
|
2.833.056
|
1.869.422
|