|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
46.405
|
68.860
|
54.547
|
60.990
|
90.713
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.371
|
1.880
|
3.311
|
7.277
|
5.877
|
|
1. Tiền
|
3.371
|
1.880
|
3.311
|
6.773
|
5.357
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
504
|
521
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13.312
|
23.950
|
13.635
|
18.887
|
28.519
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
12.714
|
21.791
|
12.202
|
18.543
|
28.646
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
390
|
2.271
|
1.691
|
640
|
439
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
974
|
583
|
390
|
554
|
413
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-765
|
-694
|
-648
|
-850
|
-978
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
27.481
|
39.787
|
34.562
|
32.122
|
53.392
|
|
1. Hàng tồn kho
|
27.516
|
39.801
|
34.576
|
32.524
|
53.399
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-36
|
-14
|
-14
|
-402
|
-7
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.241
|
3.243
|
3.038
|
2.704
|
2.924
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
416
|
519
|
387
|
784
|
857
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.718
|
2.593
|
2.446
|
1.726
|
1.946
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
106
|
131
|
206
|
194
|
121
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
39.443
|
47.141
|
47.431
|
50.104
|
48.629
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
91
|
181
|
1
|
325
|
325
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
91
|
181
|
1
|
325
|
325
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
33.750
|
40.583
|
41.310
|
41.930
|
41.216
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33.750
|
40.583
|
41.310
|
39.090
|
38.800
|
|
- Nguyên giá
|
86.060
|
95.601
|
100.311
|
100.661
|
104.740
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-52.311
|
-55.018
|
-59.001
|
-61.571
|
-65.941
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
2.840
|
2.417
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
2.987
|
2.987
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-147
|
-570
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
319
|
319
|
319
|
319
|
319
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-319
|
-319
|
-319
|
-319
|
-319
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
687
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
687
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.603
|
6.378
|
6.121
|
7.162
|
7.088
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.603
|
6.378
|
6.121
|
7.162
|
7.088
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
85.848
|
116.002
|
101.978
|
111.094
|
139.342
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
44.221
|
75.839
|
67.498
|
76.270
|
101.908
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
41.293
|
71.986
|
63.377
|
70.558
|
90.039
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
24.047
|
38.743
|
35.813
|
37.176
|
36.169
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8.976
|
13.612
|
13.538
|
8.649
|
17.577
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.671
|
13.712
|
9.358
|
18.545
|
31.847
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
26
|
0
|
4
|
147
|
53
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.362
|
1.738
|
1.278
|
2.821
|
1.562
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
163
|
554
|
339
|
340
|
434
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.642
|
3.242
|
2.882
|
2.834
|
2.359
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
407
|
385
|
165
|
45
|
39
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.928
|
3.852
|
4.121
|
5.711
|
11.869
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
364
|
99
|
4.121
|
4.353
|
4.660
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.564
|
3.753
|
0
|
1.337
|
7.193
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
21
|
16
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
41.627
|
40.163
|
34.480
|
34.825
|
37.433
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
41.627
|
40.163
|
34.480
|
34.825
|
37.433
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
24
|
24
|
24
|
24
|
24
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-18.397
|
-19.861
|
-25.544
|
-25.199
|
-22.591
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-14.093
|
-18.420
|
-19.870
|
-25.544
|
-25.199
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-4.304
|
-1.441
|
-5.675
|
345
|
2.609
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
85.848
|
116.002
|
101.978
|
111.094
|
139.342
|