単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 828,237 974,236 937,631 816,117 794,148
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 50,302 143,740 15,853 35,097 10,955
1. Tiền 25,302 20,800 15,853 35,097 10,955
2. Các khoản tương đương tiền 25,000 122,940 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 235,402 150,452 183,553 186,523 191,894
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 235,402 150,452 183,553 186,523 191,894
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 217,813 365,342 421,213 305,318 287,643
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 195,564 288,395 306,145 296,338 275,765
2. Trả trước cho người bán 11,676 68,381 97,168 2,892 3,396
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10,817 8,889 18,223 6,410 8,804
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -244 -322 -322 -322 -322
IV. Tổng hàng tồn kho 249,123 269,922 250,442 227,640 227,448
1. Hàng tồn kho 249,123 269,922 250,442 227,640 227,448
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 75,597 44,780 66,569 61,538 76,208
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,179 4,474 7,069 3,792 5,817
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 70,205 40,092 59,329 57,574 70,219
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 213 213 171 171 171
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 242,478 233,404 225,763 331,491 318,388
I. Các khoản phải thu dài hạn 202 280 280 280 280
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 202 280 280 280 280
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 187,142 182,103 175,779 181,727 174,690
1. Tài sản cố định hữu hình 186,261 181,305 175,065 181,096 174,142
- Nguyên giá 543,223 546,123 547,625 561,389 562,390
- Giá trị hao mòn lũy kế -356,962 -364,818 -372,560 -380,293 -388,248
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 881 798 714 631 548
- Nguyên giá 9,415 9,415 9,415 9,415 9,415
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,533 -8,617 -8,700 -8,784 -8,867
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 145 0 0 988 2,340
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 145 0 0 988 2,340
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,000 0 0 5,000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3,000 0 0 5,000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 51,989 51,021 49,704 143,497 141,078
1. Chi phí trả trước dài hạn 36,425 36,013 35,252 129,601 127,738
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 15,564 15,008 14,452 13,896 13,340
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,070,715 1,207,639 1,163,394 1,147,608 1,112,535
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 405,507 512,000 499,315 432,303 385,182
I. Nợ ngắn hạn 355,386 482,470 480,775 424,095 377,161
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 155,008 185,260 229,833 184,714 205,698
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 132,487 183,787 134,744 131,722 99,085
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,605 16,602 22,569 19,094 3,693
6. Phải trả người lao động 51,290 76,314 73,112 68,998 48,589
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,264 1,396 1,048 167 1,339
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,181 2,392 2,750 2,680 3,698
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,551 16,719 16,719 16,719 15,059
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 50,122 29,530 18,540 8,208 8,021
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 35,922 17,922 8,922 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 14,200 11,608 9,618 8,208 8,021
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 665,208 695,640 664,078 715,305 727,353
I. Vốn chủ sở hữu 665,208 695,640 664,078 715,305 727,353
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 247,999 247,999 247,999 247,999 247,999
2. Thặng dư vốn cổ phần 130 130 130 130 130
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 83,301 115,155 115,155 115,155 115,155
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 301,087 295,591 260,902 309,912 321,666
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 288,942 246,736 184,736 184,736 309,755
- LNST chưa phân phối kỳ này 12,145 48,855 76,166 125,176 11,911
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 32,691 36,765 39,892 42,108 42,403
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,070,715 1,207,639 1,163,394 1,147,608 1,112,535