|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
974.236
|
937.631
|
816.117
|
794.148
|
833.824
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
143.740
|
15.853
|
35.097
|
10.955
|
56.075
|
|
1. Tiền
|
20.800
|
15.853
|
35.097
|
10.955
|
36.075
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
122.940
|
0
|
0
|
0
|
20.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
150.452
|
183.553
|
186.523
|
191.894
|
216.842
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
150.452
|
183.553
|
186.523
|
191.894
|
216.842
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
365.342
|
421.213
|
305.318
|
287.643
|
229.980
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
288.395
|
306.145
|
296.338
|
275.765
|
222.607
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
68.381
|
97.168
|
2.892
|
3.396
|
3.059
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.889
|
18.223
|
6.410
|
8.804
|
4.636
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-322
|
-322
|
-322
|
-322
|
-322
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
269.922
|
250.442
|
227.640
|
227.448
|
245.768
|
|
1. Hàng tồn kho
|
269.922
|
250.442
|
227.640
|
227.448
|
245.768
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
44.780
|
66.569
|
61.538
|
76.208
|
85.159
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.474
|
7.069
|
3.792
|
5.817
|
4.812
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
40.092
|
59.329
|
57.574
|
70.219
|
77.756
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
213
|
171
|
171
|
171
|
2.591
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
233.404
|
225.763
|
331.491
|
318.388
|
311.338
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
280
|
280
|
280
|
280
|
280
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
280
|
280
|
280
|
280
|
280
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
182.103
|
175.779
|
181.727
|
174.690
|
168.113
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
181.305
|
175.065
|
181.096
|
174.142
|
167.639
|
|
- Nguyên giá
|
546.123
|
547.625
|
561.389
|
562.390
|
563.734
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-364.818
|
-372.560
|
-380.293
|
-388.248
|
-396.095
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
798
|
714
|
631
|
548
|
474
|
|
- Nguyên giá
|
9.415
|
9.415
|
9.415
|
9.415
|
9.415
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.617
|
-8.700
|
-8.784
|
-8.867
|
-8.941
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
988
|
2.340
|
3.131
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
988
|
2.340
|
3.131
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
5.000
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
5.000
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
51.021
|
49.704
|
143.497
|
141.078
|
139.814
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
36.013
|
35.252
|
129.601
|
127.738
|
127.030
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
15.008
|
14.452
|
13.896
|
13.340
|
12.785
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.207.639
|
1.163.394
|
1.147.608
|
1.112.535
|
1.145.162
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
512.000
|
499.315
|
432.303
|
385.182
|
423.863
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
482.470
|
480.775
|
424.095
|
377.161
|
414.846
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
185.260
|
229.833
|
184.714
|
205.698
|
208.850
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
183.787
|
134.744
|
131.722
|
99.085
|
115.167
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16.602
|
22.569
|
19.094
|
3.693
|
2.321
|
|
6. Phải trả người lao động
|
76.314
|
73.112
|
68.998
|
48.589
|
63.570
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.396
|
1.048
|
167
|
1.339
|
1.497
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.392
|
2.750
|
2.680
|
3.698
|
3.132
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16.719
|
16.719
|
16.719
|
15.059
|
20.309
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
29.530
|
18.540
|
8.208
|
8.021
|
9.017
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
17.922
|
8.922
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
11.608
|
9.618
|
8.208
|
8.021
|
9.017
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
695.640
|
664.078
|
715.305
|
727.353
|
721.300
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
695.640
|
664.078
|
715.305
|
727.353
|
721.300
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
247.999
|
247.999
|
247.999
|
247.999
|
247.999
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
130
|
130
|
130
|
130
|
130
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
115.155
|
115.155
|
115.155
|
115.155
|
139.294
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
295.591
|
260.902
|
309.912
|
321.666
|
293.038
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
246.736
|
184.736
|
184.736
|
309.755
|
277.770
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
48.855
|
76.166
|
125.176
|
11.911
|
15.268
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
36.765
|
39.892
|
42.108
|
42.403
|
40.838
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.207.639
|
1.163.394
|
1.147.608
|
1.112.535
|
1.145.162
|