Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 937,631 816,117 794,148 833,824 782,111
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,853 35,097 10,955 56,075 27,115
1. Tiền 15,853 35,097 10,955 36,075 27,115
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 20,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 183,553 186,523 191,894 216,842 220,913
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 183,553 186,523 191,894 216,842 220,913
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 421,213 305,318 287,643 229,980 235,596
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 306,145 296,338 275,765 222,607 225,421
2. Trả trước cho người bán 97,168 2,892 3,396 3,059 6,703
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 18,223 6,410 8,804 4,636 3,794
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -322 -322 -322 -322 -322
IV. Tổng hàng tồn kho 250,442 227,640 227,448 245,768 204,066
1. Hàng tồn kho 250,442 227,640 227,448 245,768 204,066
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 66,569 61,538 76,208 85,159 94,420
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,069 3,792 5,817 4,812 7,513
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 59,329 57,574 70,219 77,756 85,170
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 171 171 171 2,591 1,737
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 225,763 331,491 318,388 311,338 310,083
I. Các khoản phải thu dài hạn 280 280 280 280 280
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 280 280 280 280 280
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 175,779 181,727 174,690 168,113 164,209
1. Tài sản cố định hữu hình 175,065 181,096 174,142 167,639 163,790
- Nguyên giá 547,625 561,389 562,390 563,734 544,433
- Giá trị hao mòn lũy kế -372,560 -380,293 -388,248 -396,095 -380,643
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 714 631 548 474 419
- Nguyên giá 9,415 9,415 9,415 9,415 9,415
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,700 -8,784 -8,867 -8,941 -8,995
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 988 2,340 3,131 4,022
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 988 2,340 3,131 4,022
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 5,000 0 0 3,061
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 5,000 0 0 3,061
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 49,704 143,497 141,078 139,814 138,510
1. Chi phí trả trước dài hạn 35,252 129,601 127,738 127,030 126,282
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 14,452 13,896 13,340 12,785 12,229
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,163,394 1,147,608 1,112,535 1,145,162 1,092,193
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 499,315 432,303 385,182 423,863 474,670
I. Nợ ngắn hạn 480,775 424,095 377,161 414,846 466,188
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 229,833 184,714 205,698 208,850 267,431
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 134,744 131,722 99,085 115,167 92,631
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22,569 19,094 3,693 2,321 11,451
6. Phải trả người lao động 73,112 68,998 48,589 63,570 71,290
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,048 167 1,339 1,497 2,073
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,750 2,680 3,698 3,132 1,862
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16,719 16,719 15,059 20,309 19,450
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18,540 8,208 8,021 9,017 8,482
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8,922 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 9,618 8,208 8,021 9,017 8,482
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 664,078 715,305 727,353 721,300 617,524
I. Vốn chủ sở hữu 664,078 715,305 727,353 721,300 617,524
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 247,999 247,999 247,999 247,999 247,999
2. Thặng dư vốn cổ phần 130 130 130 130 130
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 115,155 115,155 115,155 139,294 139,294
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 260,902 309,912 321,666 293,038 188,421
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 184,736 184,736 309,755 277,770 153,771
- LNST chưa phân phối kỳ này 76,166 125,176 11,911 15,268 34,651
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 39,892 42,108 42,403 40,838 41,678
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,163,394 1,147,608 1,112,535 1,145,162 1,092,193