|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
937,631
|
816,117
|
794,148
|
833,824
|
782,111
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15,853
|
35,097
|
10,955
|
56,075
|
27,115
|
|
1. Tiền
|
15,853
|
35,097
|
10,955
|
36,075
|
27,115
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
20,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
183,553
|
186,523
|
191,894
|
216,842
|
220,913
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
183,553
|
186,523
|
191,894
|
216,842
|
220,913
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
421,213
|
305,318
|
287,643
|
229,980
|
235,596
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
306,145
|
296,338
|
275,765
|
222,607
|
225,421
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
97,168
|
2,892
|
3,396
|
3,059
|
6,703
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
18,223
|
6,410
|
8,804
|
4,636
|
3,794
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-322
|
-322
|
-322
|
-322
|
-322
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
250,442
|
227,640
|
227,448
|
245,768
|
204,066
|
|
1. Hàng tồn kho
|
250,442
|
227,640
|
227,448
|
245,768
|
204,066
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
66,569
|
61,538
|
76,208
|
85,159
|
94,420
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,069
|
3,792
|
5,817
|
4,812
|
7,513
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
59,329
|
57,574
|
70,219
|
77,756
|
85,170
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
171
|
171
|
171
|
2,591
|
1,737
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
225,763
|
331,491
|
318,388
|
311,338
|
310,083
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
280
|
280
|
280
|
280
|
280
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
280
|
280
|
280
|
280
|
280
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
175,779
|
181,727
|
174,690
|
168,113
|
164,209
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
175,065
|
181,096
|
174,142
|
167,639
|
163,790
|
|
- Nguyên giá
|
547,625
|
561,389
|
562,390
|
563,734
|
544,433
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-372,560
|
-380,293
|
-388,248
|
-396,095
|
-380,643
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
714
|
631
|
548
|
474
|
419
|
|
- Nguyên giá
|
9,415
|
9,415
|
9,415
|
9,415
|
9,415
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,700
|
-8,784
|
-8,867
|
-8,941
|
-8,995
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
988
|
2,340
|
3,131
|
4,022
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
988
|
2,340
|
3,131
|
4,022
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
5,000
|
0
|
0
|
3,061
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
5,000
|
0
|
0
|
3,061
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
49,704
|
143,497
|
141,078
|
139,814
|
138,510
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
35,252
|
129,601
|
127,738
|
127,030
|
126,282
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
14,452
|
13,896
|
13,340
|
12,785
|
12,229
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,163,394
|
1,147,608
|
1,112,535
|
1,145,162
|
1,092,193
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
499,315
|
432,303
|
385,182
|
423,863
|
474,670
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
480,775
|
424,095
|
377,161
|
414,846
|
466,188
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
229,833
|
184,714
|
205,698
|
208,850
|
267,431
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
134,744
|
131,722
|
99,085
|
115,167
|
92,631
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
22,569
|
19,094
|
3,693
|
2,321
|
11,451
|
|
6. Phải trả người lao động
|
73,112
|
68,998
|
48,589
|
63,570
|
71,290
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,048
|
167
|
1,339
|
1,497
|
2,073
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,750
|
2,680
|
3,698
|
3,132
|
1,862
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16,719
|
16,719
|
15,059
|
20,309
|
19,450
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
18,540
|
8,208
|
8,021
|
9,017
|
8,482
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
8,922
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
9,618
|
8,208
|
8,021
|
9,017
|
8,482
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
664,078
|
715,305
|
727,353
|
721,300
|
617,524
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
664,078
|
715,305
|
727,353
|
721,300
|
617,524
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
247,999
|
247,999
|
247,999
|
247,999
|
247,999
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
130
|
130
|
130
|
130
|
130
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
115,155
|
115,155
|
115,155
|
139,294
|
139,294
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
260,902
|
309,912
|
321,666
|
293,038
|
188,421
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
184,736
|
184,736
|
309,755
|
277,770
|
153,771
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
76,166
|
125,176
|
11,911
|
15,268
|
34,651
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
39,892
|
42,108
|
42,403
|
40,838
|
41,678
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,163,394
|
1,147,608
|
1,112,535
|
1,145,162
|
1,092,193
|