Unit: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 739,848 721,562 898,216 846,904 887,424
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 72,683 176,654 141,311 88,702 33,654
1. Tiền 72,683 65,444 92,211 88,702 33,654
2. Các khoản tương đương tiền 0 111,210 49,100 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 163,744 70,534 183,094 192,422 280,402
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 163,744 70,534 183,094 192,422 280,402
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 222,951 178,329 253,542 263,225 282,137
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 210,899 163,337 243,992 256,482 264,878
2. Trả trước cho người bán 5,177 8,710 4,903 1,859 2,855
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,119 6,615 4,979 5,215 14,648
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -244 -332 -332 -332 -244
IV. Tổng hàng tồn kho 234,824 260,038 291,360 254,818 231,342
1. Hàng tồn kho 234,824 260,038 291,360 254,818 231,342
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 45,645 36,007 28,909 47,738 59,889
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,708 3,652 3,553 5,914 2,969
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 42,731 32,148 25,150 41,617 56,714
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 206 206 206 206 206
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 249,695 241,777 242,898 244,472 240,417
I. Các khoản phải thu dài hạn 403 402 402 522 609
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 403 402 402 522 609
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 196,144 188,780 190,841 192,661 186,256
1. Tài sản cố định hữu hình 194,745 187,497 189,676 191,613 185,291
- Nguyên giá 512,535 513,001 522,737 532,747 534,316
- Giá trị hao mòn lũy kế -317,790 -325,503 -333,061 -341,134 -349,025
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,399 1,282 1,165 1,048 965
- Nguyên giá 9,415 9,415 9,415 9,415 9,415
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,015 -8,132 -8,250 -8,367 -8,450
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 211 498 92 92 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 211 498 92 92 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 3,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 3,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 34,594 34,310 34,331 34,521 34,433
1. Chi phí trả trước dài hạn 34,594 34,310 34,331 34,521 34,433
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 18,343 17,787 17,231 16,676 16,120
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 989,543 963,339 1,141,114 1,091,377 1,127,841
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 438,528 394,010 539,002 519,522 476,611
I. Nợ ngắn hạn 343,058 300,756 465,955 431,052 390,281
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 131,843 133,603 198,453 163,582 148,771
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 109,953 101,076 166,665 126,215 121,178
4. Người mua trả tiền trước 0 4 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,500 7,189 11,729 23,221 19,737
6. Phải trả người lao động 76,094 50,433 77,202 102,538 88,349
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 552 5,187 742 2,704 203
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,114 2,859 2,452 4,132 3,383
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,003 404 8,713 8,660 8,660
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 95,469 93,254 73,047 88,469 86,330
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 73,422 70,922 53,922 71,422 71,422
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 22,047 22,332 19,124 17,047 14,908
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 551,015 569,329 602,112 571,855 651,231
I. Vốn chủ sở hữu 551,015 569,329 602,112 571,855 651,231
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 247,999 247,999 247,999 247,999 247,999
2. Thặng dư vốn cổ phần 130 130 130 130 130
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,135 -1,135 -1,135 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 59,369 59,369 83,301 83,301 83,301
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 234,706 243,024 246,835 212,209 288,223
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 105,470 220,109 187,801 124,758 124,758
- LNST chưa phân phối kỳ này 129,236 22,915 59,034 87,451 163,464
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 9,945 19,940 24,982 28,215 31,577
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 989,543 963,339 1,141,114 1,091,377 1,127,841