TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
739,848
|
721,562
|
898,216
|
846,904
|
887,424
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
72,683
|
176,654
|
141,311
|
88,702
|
33,654
|
1. Tiền
|
72,683
|
65,444
|
92,211
|
88,702
|
33,654
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
111,210
|
49,100
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
163,744
|
70,534
|
183,094
|
192,422
|
280,402
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
163,744
|
70,534
|
183,094
|
192,422
|
280,402
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
222,951
|
178,329
|
253,542
|
263,225
|
282,137
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
210,899
|
163,337
|
243,992
|
256,482
|
264,878
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,177
|
8,710
|
4,903
|
1,859
|
2,855
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7,119
|
6,615
|
4,979
|
5,215
|
14,648
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-244
|
-332
|
-332
|
-332
|
-244
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
234,824
|
260,038
|
291,360
|
254,818
|
231,342
|
1. Hàng tồn kho
|
234,824
|
260,038
|
291,360
|
254,818
|
231,342
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
45,645
|
36,007
|
28,909
|
47,738
|
59,889
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,708
|
3,652
|
3,553
|
5,914
|
2,969
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
42,731
|
32,148
|
25,150
|
41,617
|
56,714
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
206
|
206
|
206
|
206
|
206
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
249,695
|
241,777
|
242,898
|
244,472
|
240,417
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
403
|
402
|
402
|
522
|
609
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
403
|
402
|
402
|
522
|
609
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
196,144
|
188,780
|
190,841
|
192,661
|
186,256
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
194,745
|
187,497
|
189,676
|
191,613
|
185,291
|
- Nguyên giá
|
512,535
|
513,001
|
522,737
|
532,747
|
534,316
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-317,790
|
-325,503
|
-333,061
|
-341,134
|
-349,025
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,399
|
1,282
|
1,165
|
1,048
|
965
|
- Nguyên giá
|
9,415
|
9,415
|
9,415
|
9,415
|
9,415
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,015
|
-8,132
|
-8,250
|
-8,367
|
-8,450
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
211
|
498
|
92
|
92
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
211
|
498
|
92
|
92
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,000
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
34,594
|
34,310
|
34,331
|
34,521
|
34,433
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34,594
|
34,310
|
34,331
|
34,521
|
34,433
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
18,343
|
17,787
|
17,231
|
16,676
|
16,120
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
989,543
|
963,339
|
1,141,114
|
1,091,377
|
1,127,841
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
438,528
|
394,010
|
539,002
|
519,522
|
476,611
|
I. Nợ ngắn hạn
|
343,058
|
300,756
|
465,955
|
431,052
|
390,281
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
131,843
|
133,603
|
198,453
|
163,582
|
148,771
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
109,953
|
101,076
|
166,665
|
126,215
|
121,178
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
4
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17,500
|
7,189
|
11,729
|
23,221
|
19,737
|
6. Phải trả người lao động
|
76,094
|
50,433
|
77,202
|
102,538
|
88,349
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
552
|
5,187
|
742
|
2,704
|
203
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,114
|
2,859
|
2,452
|
4,132
|
3,383
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,003
|
404
|
8,713
|
8,660
|
8,660
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
95,469
|
93,254
|
73,047
|
88,469
|
86,330
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
73,422
|
70,922
|
53,922
|
71,422
|
71,422
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
22,047
|
22,332
|
19,124
|
17,047
|
14,908
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
551,015
|
569,329
|
602,112
|
571,855
|
651,231
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
551,015
|
569,329
|
602,112
|
571,855
|
651,231
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
247,999
|
247,999
|
247,999
|
247,999
|
247,999
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
130
|
130
|
130
|
130
|
130
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-1,135
|
-1,135
|
-1,135
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
59,369
|
59,369
|
83,301
|
83,301
|
83,301
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
234,706
|
243,024
|
246,835
|
212,209
|
288,223
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
105,470
|
220,109
|
187,801
|
124,758
|
124,758
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
129,236
|
22,915
|
59,034
|
87,451
|
163,464
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
9,945
|
19,940
|
24,982
|
28,215
|
31,577
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
989,543
|
963,339
|
1,141,114
|
1,091,377
|
1,127,841
|