Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 81,985 87,555 76,886 82,146 90,558
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1 47
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 81,985 87,555 76,886 82,146 90,511
4. Giá vốn hàng bán 53,704 55,065 52,121 56,296 62,697
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 28,281 32,490 24,765 25,850 27,814
6. Doanh thu hoạt động tài chính 84 261 305 432 571
7. Chi phí tài chính 434 354 804 456 411
-Trong đó: Chi phí lãi vay 434 354 804 456 411
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 9,586 9,587 9,746 8,609 9,197
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,930 5,925 5,034 6,099 5,911
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12,415 16,885 9,485 11,118 12,867
12. Thu nhập khác 1,238 1,596 1,441 1,861 1,296
13. Chi phí khác 521 1,157 499 296 450
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 718 439 943 1,565 846
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,132 17,324 10,428 12,683 13,713
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,650 3,529 2,095 2,550 2,760
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,650 3,529 2,095 2,550 2,760
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,482 13,795 8,333 10,133 10,953
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,482 13,795 8,333 10,133 10,953