Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 87,555 76,886 82,146 90,558 93,951
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1 47
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 87,555 76,886 82,146 90,511 93,951
4. Giá vốn hàng bán 55,065 52,121 56,296 62,697 66,470
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 32,490 24,765 25,850 27,814 27,481
6. Doanh thu hoạt động tài chính 261 305 432 571 958
7. Chi phí tài chính 354 804 456 411 398
-Trong đó: Chi phí lãi vay 354 804 456 411 398
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 9,587 9,746 8,609 9,197 10,108
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,925 5,034 6,099 5,911 6,912
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 16,885 9,485 11,118 12,867 11,021
12. Thu nhập khác 1,596 1,441 1,861 1,296 840
13. Chi phí khác 1,157 499 296 450 62
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 439 943 1,565 846 778
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17,324 10,428 12,683 13,713 11,799
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,529 2,095 2,550 2,760 2,380
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,529 2,095 2,550 2,760 2,380
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,795 8,333 10,133 10,953 9,419
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,795 8,333 10,133 10,953 9,419