|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
87,555
|
76,886
|
82,146
|
90,558
|
93,951
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
1
|
47
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
87,555
|
76,886
|
82,146
|
90,511
|
93,951
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
55,065
|
52,121
|
56,296
|
62,697
|
66,470
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
32,490
|
24,765
|
25,850
|
27,814
|
27,481
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
261
|
305
|
432
|
571
|
958
|
|
7. Chi phí tài chính
|
354
|
804
|
456
|
411
|
398
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
354
|
804
|
456
|
411
|
398
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,587
|
9,746
|
8,609
|
9,197
|
10,108
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,925
|
5,034
|
6,099
|
5,911
|
6,912
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16,885
|
9,485
|
11,118
|
12,867
|
11,021
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,596
|
1,441
|
1,861
|
1,296
|
840
|
|
13. Chi phí khác
|
1,157
|
499
|
296
|
450
|
62
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
439
|
943
|
1,565
|
846
|
778
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17,324
|
10,428
|
12,683
|
13,713
|
11,799
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,529
|
2,095
|
2,550
|
2,760
|
2,380
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,529
|
2,095
|
2,550
|
2,760
|
2,380
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13,795
|
8,333
|
10,133
|
10,953
|
9,419
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13,795
|
8,333
|
10,133
|
10,953
|
9,419
|