Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7.843.450 8.702.166 8.706.446 9.489.136 10.751.699
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 135.308 123.106 118.037 130.892 137.112
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7.708.142 8.579.060 8.588.409 9.358.244 10.614.588
4. Giá vốn hàng bán 6.809.844 7.707.861 7.680.046 7.964.670 9.289.052
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 898.298 871.199 908.363 1.393.574 1.325.535
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7.234 13.936 20.865 27.876 23.411
7. Chi phí tài chính 87.169 144.155 140.371 88.828 72.792
-Trong đó: Chi phí lãi vay 58.923 97.942 117.546 56.759 50.367
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 285.146 340.555 423.663 589.676 568.412
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 164.382 164.859 169.914 211.372 214.474
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 368.835 235.567 195.281 531.574 493.268
12. Thu nhập khác 4.581 1.829 2.017 6.662 4.186
13. Chi phí khác 2.049 2.400 1.049 7.123 2.135
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.532 -571 968 -461 2.051
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 371.367 234.996 196.249 531.113 495.318
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 79.113 47.720 62.088 105.712 100.003
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4.462 442 -854 -2.673 -5.000
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 74.651 48.163 61.233 103.039 95.003
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 296.716 186.833 135.015 428.074 400.315
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 77.011 44.127 -13.343 69.813 90.400
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 219.705 142.706 148.358 358.260 309.915