Đơn vị: 1.000.000đ
  2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6.485.155 7.578.001 8.159.694
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 334.628 324.257 221.564
1. Tiền 305.028 74.532 183.549
2. Các khoản tương đương tiền 29.600 249.726 38.015
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 121.521 39.180 38.980
1. Chứng khoán kinh doanh 34.930 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 86.591 39.180 38.980
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5.791.475 7.159.042 7.847.338
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 170.917 317.901 697.454
2. Trả trước cho người bán 1.488.920 1.108.503 1.549.552
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 95.324 109.645 509.203
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.036.314 5.622.993 5.091.130
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 753 814 1.714
1. Hàng tồn kho 753 814 1.714
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 236.778 54.708 50.098
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12.347 8.452 9.777
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 224.430 46.255 40.321
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14.363.682 11.458.553 11.286.025
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.417.455 510.949 220.104
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 50.000 10.698 197.597
5. Phải thu dài hạn khác 3.367.455 500.251 22.507
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 7.884.754 9.399.728 8.842.355
1. Tài sản cố định hữu hình 7.492.470 8.994.945 8.447.997
- Nguyên giá 8.406.449 10.403.016 10.380.306
- Giá trị hao mòn lũy kế -913.979 -1.408.071 -1.932.309
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1.193 959 724
- Nguyên giá 1.232 1.232 1.232
- Giá trị hao mòn lũy kế -39 -274 -509
3. Tài sản cố định vô hình 391.090 403.825 393.634
- Nguyên giá 399.518 420.827 420.827
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.428 -17.002 -27.193
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.578.497 1.073.431 1.182.691
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.578.497 1.073.431 1.182.691
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 342.412 339.093 905.670
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 260.822 258.093 841.539
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 81.590 81.000 81.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -16.869
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 66.548 69.689 77.895
1. Chi phí trả trước dài hạn 59.059 61.131 69.713
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 7.489 8.558 8.181
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 74.016 65.663 57.310
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 20.848.837 19.036.554 19.445.718
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13.671.759 9.300.452 9.328.358
I. Nợ ngắn hạn 4.206.972 3.079.292 3.275.679
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.463.978 1.363.368 1.335.445
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.345.357 1.223.110 1.386.183
4. Người mua trả tiền trước 302.970 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51.020 35.568 82.853
6. Phải trả người lao động 3.534 2.756 3.665
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 363.158 265.182 284.744
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 676.956 189.309 182.789
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9.464.787 6.221.160 6.052.679
1. Phải trả người bán dài hạn 191.037 250.864 369.157
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.697.692 856.000 856.000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 7.500.626 5.034.922 4.748.791
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 75.413 79.360 78.722
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 18 14 9
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7.177.078 9.736.102 10.117.360
I. Vốn chủ sở hữu 7.177.078 9.736.102 10.117.360
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4.500.000 7.300.000 7.300.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 248.194 186.649 541.038
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 81.271 247.103 184.324
- LNST chưa phân phối kỳ này 166.923 -60.454 356.713
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.428.884 2.249.453 2.276.323
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 20.848.837 19.036.554 19.445.718