Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng 681,548 752,511 663,063 536,720 411,438
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác 8,224 34,593 -33,222 5,280 8,419
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ -705,983 -675,841 -770,114 -771,475 -561,646
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên -103,623 -73,781 -48,254 -33,466 -34,607
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước -8,937 -5,498
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác -64,289 -47,602 -38,566 -35,673 -18,613
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -184,123 -10,121 -227,093 -307,551 -200,507
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền mua tài sản cố định -4,694 344 -17 -38 -32
2. Tiền thu do bán tài sản cố định 1,300 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác -318,991 -500,048 -897,785 33,325 -182,136
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 474,776 779,247 1,794,464 -548,457 288,961
5. Tiền đầu tư vào các đơn vị khác -1,431 1,431 7,342
6. Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác 1,529 4,578 -6,109
7. Tiền thu lãi đầu tư 33,925 64,931 73,173 47,466 52,966
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 186,414 350,483 971,068 -467,704 159,759
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu do đi vay
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
4. Tiền đã trả nợ vay
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp -1,905 -18 -13 -3
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,905 -18 -13 -3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 387 340,345 743,975 -775,268 -40,752
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 87,364 87,952 428,330 1,171,814 159,774
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 202 44 -491 3,008 -515
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 87,952 428,341 1,171,814 399,553 118,508