Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.384.445 2.544.242 2.246.127 2.040.643 2.815.860
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 28.695 36.832 42.979 111.002 -19.184
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.355.750 2.507.410 2.203.148 1.929.641 2.835.044
4. Giá vốn hàng bán 1.661.241 1.768.517 1.571.559 1.429.928 1.940.056
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 694.509 738.893 631.588 499.714 894.988
6. Doanh thu hoạt động tài chính 54.524 54.390 66.140 58.301 73.725
7. Chi phí tài chính 3.570 1.058 638 1.389 1.932
-Trong đó: Chi phí lãi vay 489 62 243 470 181
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6.766 6.333 1.957 -3.132 12.020
9. Chi phí bán hàng 404.381 385.164 404.144 347.362 520.755
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 162.059 123.734 211.098 122.928 164.011
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 185.788 289.659 83.806 83.203 294.034
12. Thu nhập khác 10.517 7.365 15.619 7.385 21.078
13. Chi phí khác 411 2.799 5.851 708 19.376
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10.106 4.567 9.768 6.677 1.702
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 195.894 294.226 93.574 89.880 295.737
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 35.735 55.149 17.591 17.480 55.234
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 590 637 1.517 1.082 427
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 36.324 55.786 19.108 18.562 55.661
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 159.570 238.440 74.466 71.318 240.075
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 16.302 17.399 2.844 -5.904 17.700
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 143.268 221.041 71.622 77.223 222.375