|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,307,117
|
1,475,956
|
2,384,445
|
2,544,242
|
2,246,127
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
36,420
|
17,930
|
28,695
|
36,832
|
42,979
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,270,698
|
1,458,026
|
2,355,750
|
2,507,410
|
2,203,148
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,638,123
|
1,103,897
|
1,661,241
|
1,768,517
|
1,571,559
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
632,575
|
354,128
|
694,509
|
738,893
|
631,588
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
55,555
|
41,978
|
54,524
|
54,390
|
66,140
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,413
|
1,132
|
3,570
|
1,058
|
638
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
371
|
798
|
489
|
62
|
243
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4,144
|
1,869
|
6,766
|
6,333
|
1,957
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
404,766
|
270,389
|
404,381
|
385,164
|
404,144
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
160,122
|
102,008
|
162,059
|
123,734
|
211,098
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
125,972
|
24,447
|
185,788
|
289,659
|
83,806
|
|
12. Thu nhập khác
|
18,914
|
5,642
|
10,517
|
7,365
|
15,619
|
|
13. Chi phí khác
|
5,946
|
682
|
411
|
2,799
|
5,851
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
12,968
|
4,960
|
10,106
|
4,567
|
9,768
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
138,940
|
29,406
|
195,894
|
294,226
|
93,574
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28,327
|
6,542
|
35,735
|
55,149
|
17,591
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,730
|
2,195
|
590
|
637
|
1,517
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
25,597
|
8,737
|
36,324
|
55,786
|
19,108
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
113,344
|
20,669
|
159,570
|
238,440
|
74,466
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3,848
|
-12,173
|
16,302
|
17,399
|
2,844
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
109,496
|
32,843
|
143,268
|
221,041
|
71,622
|