|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.384.445
|
2.544.242
|
2.246.127
|
2.040.643
|
2.815.860
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
28.695
|
36.832
|
42.979
|
111.002
|
-19.184
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.355.750
|
2.507.410
|
2.203.148
|
1.929.641
|
2.835.044
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.661.241
|
1.768.517
|
1.571.559
|
1.429.928
|
1.940.056
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
694.509
|
738.893
|
631.588
|
499.714
|
894.988
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
54.524
|
54.390
|
66.140
|
58.301
|
73.725
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.570
|
1.058
|
638
|
1.389
|
1.932
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
489
|
62
|
243
|
470
|
181
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6.766
|
6.333
|
1.957
|
-3.132
|
12.020
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
404.381
|
385.164
|
404.144
|
347.362
|
520.755
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
162.059
|
123.734
|
211.098
|
122.928
|
164.011
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
185.788
|
289.659
|
83.806
|
83.203
|
294.034
|
|
12. Thu nhập khác
|
10.517
|
7.365
|
15.619
|
7.385
|
21.078
|
|
13. Chi phí khác
|
411
|
2.799
|
5.851
|
708
|
19.376
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10.106
|
4.567
|
9.768
|
6.677
|
1.702
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
195.894
|
294.226
|
93.574
|
89.880
|
295.737
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
35.735
|
55.149
|
17.591
|
17.480
|
55.234
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
590
|
637
|
1.517
|
1.082
|
427
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
36.324
|
55.786
|
19.108
|
18.562
|
55.661
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
159.570
|
238.440
|
74.466
|
71.318
|
240.075
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
16.302
|
17.399
|
2.844
|
-5.904
|
17.700
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
143.268
|
221.041
|
71.622
|
77.223
|
222.375
|