単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 228,174 115,382 201,493 207,485 92,539
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 228,174 115,382 201,493 207,485 92,539
4. Giá vốn hàng bán 205,683 90,447 160,933 178,086 56,030
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 22,491 24,935 40,559 29,399 36,509
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,260 3,168 2,031 2,267 27,875
7. Chi phí tài chính 7,226 6,040 6,719 6,447 6,995
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,226 6,040 6,719 6,447 6,995
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 1,766
9. Chi phí bán hàng 4,314 3,613 2,620 2,785 2,358
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,668 3,106 3,447 3,651 4,014
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14,543 15,344 29,804 18,784 52,782
12. Thu nhập khác 229 134 507 526 3,155
13. Chi phí khác 134 134 157 227 180
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 95 0 350 299 2,974
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14,637 15,344 30,154 19,083 55,757
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,928 3,069 6,031 3,817 10,798
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,928 3,069 6,031 3,817 10,798
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11,710 12,275 24,123 15,266 44,959
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11,710 12,275 24,123 15,266 44,959