TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
136,582
|
409,796
|
721,663
|
948,686
|
1,210,577
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,718
|
55,373
|
9,407
|
69,972
|
77,510
|
1. Tiền
|
10,718
|
55,373
|
9,407
|
19,852
|
29,199
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
50,120
|
48,310
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
362
|
362
|
23,362
|
24,000
|
34,908
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
362
|
362
|
23,362
|
24,000
|
34,908
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
44,131
|
138,641
|
273,087
|
409,755
|
642,711
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
36,499
|
53,355
|
165,061
|
195,828
|
508,334
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,533
|
85,167
|
107,854
|
213,515
|
127,265
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
100
|
119
|
172
|
412
|
7,112
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
65,268
|
203,065
|
403,997
|
438,414
|
435,942
|
1. Hàng tồn kho
|
65,268
|
203,065
|
403,997
|
438,414
|
435,942
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16,102
|
12,356
|
11,809
|
6,546
|
19,506
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
9,878
|
8,493
|
5,522
|
5,299
|
7,472
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,224
|
3,862
|
6,287
|
1,246
|
7,024
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5,010
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
178,108
|
167,620
|
158,342
|
120,456
|
406,616
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
45,000
|
50
|
50
|
150
|
150
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
45,000
|
50
|
50
|
150
|
150
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
131,090
|
141,710
|
137,499
|
99,642
|
309,761
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
129,078
|
139,949
|
132,026
|
95,833
|
307,189
|
- Nguyên giá
|
166,079
|
192,662
|
200,077
|
175,242
|
397,976
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37,001
|
-52,713
|
-68,050
|
-79,409
|
-90,786
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
964
|
716
|
469
|
221
|
0
|
- Nguyên giá
|
990
|
990
|
990
|
990
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26
|
-274
|
-521
|
-769
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,049
|
1,045
|
5,004
|
3,588
|
2,571
|
- Nguyên giá
|
1,049
|
1,424
|
6,098
|
6,098
|
6,098
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-378
|
-1,095
|
-2,511
|
-3,527
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
24
|
4,554
|
3,524
|
3,485
|
74,727
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
24
|
4,554
|
3,524
|
3,485
|
74,727
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,656
|
21,232
|
17,169
|
16,753
|
20,427
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,575
|
17,480
|
15,739
|
15,132
|
18,188
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
81
|
3,752
|
1,429
|
1,622
|
2,239
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
337
|
74
|
100
|
426
|
1,551
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
314,689
|
577,416
|
880,005
|
1,069,143
|
1,617,193
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
155,949
|
205,188
|
448,750
|
587,618
|
1,078,128
|
I. Nợ ngắn hạn
|
154,645
|
194,218
|
440,733
|
581,778
|
921,919
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
49,838
|
134,743
|
326,168
|
452,883
|
705,672
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
41,053
|
31,819
|
52,645
|
91,018
|
135,367
|
4. Người mua trả tiền trước
|
40,838
|
1,542
|
42,318
|
8,753
|
55,686
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10,994
|
19,782
|
16,237
|
24,895
|
19,641
|
6. Phải trả người lao động
|
4,421
|
3,549
|
2,345
|
3,628
|
2,500
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
165
|
0
|
438
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
878
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6,934
|
2,112
|
1,019
|
162
|
817
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
566
|
506
|
0
|
0
|
1,357
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,303
|
10,971
|
8,017
|
5,840
|
156,209
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
966
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,303
|
10,971
|
8,017
|
5,840
|
155,243
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
158,741
|
372,228
|
431,255
|
481,524
|
539,065
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
158,741
|
372,228
|
431,255
|
481,524
|
539,065
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
80,000
|
200,000
|
249,999
|
249,999
|
312,494
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
79,813
|
79,978
|
79,978
|
79,978
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,698
|
1,698
|
1,698
|
1,698
|
3,055
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
66,057
|
84,275
|
91,949
|
137,173
|
123,811
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
34,218
|
22,638
|
24,276
|
91,936
|
70,623
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
31,839
|
61,637
|
67,672
|
45,237
|
53,188
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
10,985
|
6,441
|
7,631
|
12,676
|
19,726
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
314,689
|
577,416
|
880,005
|
1,069,143
|
1,617,193
|