Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 174.241 167.959 94.977 124.251 158.941
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23.872 18.502 36.627 57.939 30.987
1. Tiền 5.299 5.398 4.127 8.433 4.455
2. Các khoản tương đương tiền 18.572 13.103 32.500 49.506 26.532
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 99.000 97.077 6.500 18.151 76.305
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 99.000 97.077 6.500 18.151 76.305
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30.149 32.320 23.047 23.620 20.551
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 20.399 20.962 20.798 20.808 17.065
2. Trả trước cho người bán 4.241 2.587 210 566 2.048
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.510 8.771 2.039 2.246 1.439
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 17.364 19.043 17.995 18.539 18.263
1. Hàng tồn kho 17.364 19.043 17.995 18.539 18.263
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.857 1.017 10.807 6.001 12.836
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 94 351 127 116 122
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.763 209 10.680 5.729 12.713
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 457 0 156 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 452.504 434.556 623.682 622.396 748.013
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.896 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.896 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 433.132 406.152 580.273 551.867 512.155
1. Tài sản cố định hữu hình 426.618 402.275 576.943 549.083 509.917
- Nguyên giá 690.310 703.223 916.188 935.392 943.282
- Giá trị hao mòn lũy kế -263.692 -300.948 -339.246 -386.310 -433.365
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6.514 3.877 3.331 2.784 2.238
- Nguyên giá 10.134 7.829 7.829 7.829 7.829
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.619 -3.952 -4.498 -5.045 -5.591
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 8.963 10.504 14.237 44.716 200.346
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8.963 10.504 14.237 44.716 200.346
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5.457 6.621 19.008 14.270 14.270
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5.457 6.621 19.008 14.270 14.270
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.057 11.279 10.164 11.542 21.241
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.057 11.279 10.164 11.542 21.241
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 626.746 602.515 718.659 746.646 906.954
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 211.433 193.461 324.801 335.965 479.918
I. Nợ ngắn hạn 67.453 65.714 80.388 96.390 141.625
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 8.084 7.583 15.487 27.699 25.503
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6.541 9.201 32.779 10.457 39.977
4. Người mua trả tiền trước 135 155 140 307 254
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.040 4.998 7.095 24.132 47.557
6. Phải trả người lao động 13.117 13.368 11.003 12.393 12.623
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 990 624 55 2.402 1.822
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 32.864 28.784 12.491 17.639 12.581
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 681 1.000 1.339 1.361 1.309
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 143.980 127.747 244.412 239.575 338.293
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 95.276 89.932 84.804 92.309 91.583
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 48.704 37.815 159.608 147.266 246.710
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 415.313 409.054 393.858 410.681 427.035
I. Vốn chủ sở hữu 415.313 409.054 393.858 410.681 427.035
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 375.494 375.494 375.494 375.494 375.494
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 550
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 39.819 33.560 18.364 35.187 50.991
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 16.714 24.989 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 23.106 8.571 18.364 35.187 50.991
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 626.746 602.515 718.659 746.646 906.954