|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
74,783
|
81,397
|
77,199
|
74,523
|
90,232
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
74,783
|
81,397
|
77,199
|
74,523
|
90,232
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
53,013
|
63,905
|
59,595
|
51,865
|
56,740
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21,770
|
17,492
|
17,604
|
22,658
|
33,492
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
443
|
539
|
625
|
757
|
1,106
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,738
|
4,114
|
4,144
|
5,267
|
2,802
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,738
|
4,114
|
4,144
|
5,267
|
2,802
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,985
|
5,192
|
5,932
|
6,354
|
7,880
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13,490
|
8,726
|
8,154
|
11,795
|
23,916
|
|
12. Thu nhập khác
|
208
|
198
|
341
|
214
|
296
|
|
13. Chi phí khác
|
156
|
134
|
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
52
|
64
|
341
|
214
|
296
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,542
|
8,790
|
8,495
|
12,008
|
24,212
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,197
|
1,059
|
1,183
|
2,108
|
3,521
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,197
|
1,059
|
1,183
|
2,108
|
3,521
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,346
|
7,731
|
7,311
|
9,901
|
20,691
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,346
|
7,731
|
7,311
|
9,901
|
20,691
|