|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
81,036
|
58,332
|
76,011
|
63,980
|
69,080
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
81,030
|
58,332
|
76,011
|
63,980
|
69,080
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
74,309
|
51,667
|
69,118
|
57,193
|
59,869
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6,721
|
6,665
|
6,893
|
6,787
|
9,212
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
388
|
322
|
283
|
284
|
216
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
295
|
322
|
357
|
284
|
384
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,056
|
1,690
|
2,369
|
1,555
|
2,078
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,757
|
4,542
|
3,715
|
4,461
|
6,214
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
520
|
111
|
527
|
487
|
704
|
|
12. Thu nhập khác
|
55
|
29
|
25
|
|
51
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
1
|
10
|
12
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
53
|
28
|
15
|
-12
|
51
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
573
|
140
|
541
|
476
|
755
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
193
|
65
|
129
|
113
|
159
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
193
|
65
|
129
|
113
|
159
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
381
|
75
|
413
|
363
|
597
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
381
|
75
|
413
|
363
|
597
|