単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 76,011 63,980 69,080 62,481 83,472
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 76,011 63,980 69,080 62,481 83,472
4. Giá vốn hàng bán 69,118 57,193 59,869 54,312 69,516
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,893 6,787 9,212 8,168 13,956
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1 2 1
7. Chi phí tài chính 283 284 216 330 788
-Trong đó: Chi phí lãi vay 357 284 384 330 620
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2,369 1,555 2,078 1,245 1,529
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,715 4,461 6,214 6,137 10,635
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 527 487 704 458 1,005
12. Thu nhập khác 25 51 0 22
13. Chi phí khác 10 12 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 15 -12 51 0 22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 541 476 755 458 1,027
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 129 113 159 114 238
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 129 113 159 114 238
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 413 363 597 344 790
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 413 363 597 344 790