Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 98,284 115,740 111,239 113,386 95,251
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 345 20 135 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 97,939 115,720 111,239 113,251 95,251
4. Giá vốn hàng bán 82,248 97,028 94,384 95,670 77,986
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15,692 18,692 16,855 17,581 17,265
6. Doanh thu hoạt động tài chính 588 1,065 557 378 107
7. Chi phí tài chính 482 540 304 470 289
-Trong đó: Chi phí lãi vay 345 539 300 448 196
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 7,025 9,552 8,831 8,401 7,269
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,416 2,174 2,242 3,078 3,867
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,356 7,490 6,035 6,009 5,947
12. Thu nhập khác 22 0 904 3 0
13. Chi phí khác 22 37 59 69 107
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1 -37 845 -66 -107
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,357 7,453 6,880 5,943 5,840
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,153 1,471 1,386 1,217 1,193
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,153 1,471 1,386 1,217 1,193
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,204 5,982 5,494 4,725 4,647
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,204 5,982 5,494 4,725 4,647