|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
118,553
|
98,284
|
115,740
|
111,239
|
113,386
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
253
|
345
|
20
|
|
135
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
118,300
|
97,939
|
115,720
|
111,239
|
113,251
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
97,026
|
82,248
|
97,028
|
94,384
|
95,670
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21,274
|
15,692
|
18,692
|
16,855
|
17,581
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
953
|
588
|
1,065
|
557
|
378
|
|
7. Chi phí tài chính
|
621
|
482
|
540
|
304
|
470
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
532
|
345
|
539
|
300
|
448
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12,566
|
7,025
|
9,552
|
8,831
|
8,401
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,191
|
3,416
|
2,174
|
2,242
|
3,078
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,848
|
5,356
|
7,490
|
6,035
|
6,009
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
22
|
0
|
904
|
3
|
|
13. Chi phí khác
|
15
|
22
|
37
|
59
|
69
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-15
|
1
|
-37
|
845
|
-66
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,834
|
5,357
|
7,453
|
6,880
|
5,943
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
817
|
1,153
|
1,471
|
1,386
|
1,217
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
817
|
1,153
|
1,471
|
1,386
|
1,217
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,017
|
4,204
|
5,982
|
5,494
|
4,725
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,017
|
4,204
|
5,982
|
5,494
|
4,725
|