|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
336,121
|
315,021
|
405,095
|
407,072
|
436,466
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
110,452
|
119,506
|
103,830
|
49,872
|
87,756
|
|
1. Tiền
|
5,452
|
25,006
|
8,830
|
9,872
|
6,756
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
105,000
|
94,500
|
95,000
|
40,000
|
81,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
128,500
|
79,500
|
168,100
|
180,600
|
207,700
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
128,500
|
79,500
|
168,100
|
180,600
|
207,700
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
39,510
|
32,038
|
32,486
|
30,824
|
42,055
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
30,898
|
23,965
|
22,856
|
26,408
|
38,275
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
250
|
288
|
4,696
|
218
|
152
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8,362
|
7,785
|
4,935
|
4,199
|
10,394
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-6,765
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
55,559
|
70,048
|
69,129
|
123,333
|
86,635
|
|
1. Hàng tồn kho
|
55,559
|
70,048
|
69,129
|
123,333
|
86,635
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,100
|
13,928
|
31,550
|
22,443
|
12,320
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
557
|
13,235
|
30,998
|
22,442
|
135
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,543
|
694
|
552
|
1
|
12,185
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,284,645
|
1,273,075
|
1,264,769
|
1,270,076
|
1,273,372
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
465,394
|
483,901
|
472,147
|
464,608
|
458,804
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
465,333
|
483,844
|
472,094
|
464,560
|
458,761
|
|
- Nguyên giá
|
854,369
|
882,081
|
864,610
|
865,434
|
868,772
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-389,036
|
-398,238
|
-392,515
|
-400,874
|
-410,011
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
62
|
57
|
52
|
48
|
43
|
|
- Nguyên giá
|
1,339
|
1,339
|
1,339
|
1,339
|
1,339
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,277
|
-1,282
|
-1,286
|
-1,291
|
-1,296
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
140,595
|
112,850
|
113,526
|
126,179
|
137,302
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
140,595
|
112,850
|
113,526
|
126,179
|
137,302
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
666,309
|
664,614
|
666,370
|
666,370
|
664,715
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
342,887
|
342,887
|
342,887
|
342,887
|
342,887
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
324,501
|
324,501
|
324,501
|
324,501
|
324,501
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,079
|
-2,774
|
-1,018
|
-1,018
|
-2,673
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,346
|
11,711
|
12,726
|
12,919
|
12,552
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,978
|
4,343
|
5,358
|
5,550
|
5,183
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
7,368
|
7,368
|
7,368
|
7,368
|
7,368
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,620,766
|
1,588,096
|
1,669,865
|
1,677,147
|
1,709,838
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
169,813
|
134,304
|
190,898
|
199,702
|
179,908
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
162,757
|
121,503
|
178,352
|
187,411
|
161,873
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8,223
|
2,533
|
5,755
|
5,218
|
7,345
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,106
|
14,659
|
14,636
|
30,974
|
2,327
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,475
|
908
|
23,143
|
26,062
|
11,552
|
|
6. Phải trả người lao động
|
38,248
|
14,096
|
21,885
|
25,659
|
48,445
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
291
|
0
|
0
|
0
|
457
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
43,040
|
43,051
|
53,898
|
47,932
|
49,301
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
57,374
|
46,257
|
59,035
|
51,566
|
42,445
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7,056
|
12,801
|
12,546
|
12,291
|
18,036
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
7,056
|
12,801
|
12,546
|
12,291
|
18,036
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,450,954
|
1,453,791
|
1,478,966
|
1,477,446
|
1,529,930
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,450,954
|
1,453,791
|
1,478,966
|
1,477,446
|
1,529,930
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,125,000
|
1,125,000
|
1,125,000
|
1,125,000
|
1,125,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
193,512
|
193,512
|
224,806
|
224,806
|
224,806
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
132,442
|
135,280
|
129,160
|
127,639
|
180,123
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
127,533
|
78,750
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
132,442
|
7,747
|
50,410
|
127,639
|
180,123
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,620,766
|
1,588,096
|
1,669,865
|
1,677,147
|
1,709,838
|