Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 298.390 268.272 328.650 368.275 336.121
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 160.956 193.968 165.991 129.576 110.452
1. Tiền 1.456 1.968 7.491 2.576 5.452
2. Các khoản tương đương tiền 159.500 192.000 158.500 127.000 105.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 53.000 125.000 128.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 53.000 125.000 128.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 72.398 15.021 13.846 56.161 39.510
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 38.826 10.585 10.314 27.347 30.898
2. Trả trước cho người bán 70 1.910 2.136 250 250
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 33.503 2.526 1.395 28.565 8.362
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 57.122 44.130 40.219 23.187 55.559
1. Hàng tồn kho 57.122 44.130 40.219 23.187 55.559
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7.914 15.153 55.594 34.351 2.100
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 97 5.422 16.794 16.744 557
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7.817 9.731 38.800 17.607 1.543
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.298.342 1.288.378 1.272.543 1.274.353 1.284.645
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 484.540 499.875 482.624 474.234 465.394
1. Tài sản cố định hữu hình 484.460 499.800 482.553 474.168 465.333
- Nguyên giá 845.986 870.915 853.285 853.617 854.369
- Giá trị hao mòn lũy kế -361.526 -371.116 -370.732 -379.449 -389.036
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 80 76 71 66 62
- Nguyên giá 1.339 1.339 1.339 1.339 1.339
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.258 -1.263 -1.268 -1.272 -1.277
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 140.147 115.201 115.519 123.930 140.595
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 140.147 115.201 115.519 123.930 140.595
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 663.238 663.238 663.238 663.238 666.309
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 342.887 342.887 342.887 342.887 342.887
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 324.501 324.501 324.501 324.501 324.501
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4.150 -4.150 -4.150 -4.150 -1.079
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.417 10.063 11.162 12.950 12.346
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.049 2.695 3.794 5.582 4.978
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 7.368 7.368 7.368 7.368 7.368
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.596.732 1.556.650 1.601.193 1.642.628 1.620.766
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 177.437 132.182 256.958 247.768 169.813
I. Nợ ngắn hạn 164.375 119.380 244.416 235.437 162.757
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.999 1.912 11.465 3.221 8.223
4. Người mua trả tiền trước 812 4.325 15.025 8.075 2.106
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.027 1.323 5.398 10.588 13.475
6. Phải trả người lao động 44.742 19.588 24.693 26.935 38.248
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 191 291
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 39.736 39.815 119.810 120.715 43.040
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 68.059 52.417 68.025 65.712 57.374
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13.061 12.802 12.542 12.332 7.056
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 13.061 12.802 12.542 12.332 7.056
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.419.295 1.424.468 1.344.235 1.394.860 1.450.954
I. Vốn chủ sở hữu 1.419.295 1.424.468 1.344.235 1.394.860 1.450.954
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.125.000 1.125.000 1.125.000 1.125.000 1.125.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 159.496 159.496 193.512 193.512 193.512
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 134.799 139.972 25.724 76.348 132.442
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 682 135.366 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 134.117 4.606 25.724 76.348 132.442
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.596.732 1.556.650 1.601.193 1.642.628 1.620.766