Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 405,095 407,072 436,466 409,627 528,826
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 103,830 49,872 87,756 53,222 57,415
1. Tiền 8,830 9,872 6,756 21,222 32,415
2. Các khoản tương đương tiền 95,000 40,000 81,000 32,000 25,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 168,100 180,600 207,700 246,120 357,951
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 168,100 180,600 207,700 246,120 357,951
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 32,486 30,824 42,055 37,404 23,150
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22,856 26,408 38,275 35,318 29,704
2. Trả trước cho người bán 4,696 218 152 809 3,326
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,935 4,199 10,394 8,042 3,650
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -6,765 -6,765 -13,529
IV. Tổng hàng tồn kho 69,129 123,333 86,635 67,023 47,559
1. Hàng tồn kho 69,129 123,333 86,635 67,023 47,559
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 31,550 22,443 12,320 5,858 42,751
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 30,998 22,442 135 135 27,880
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 552 1 12,185 5,724 14,871
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,264,769 1,270,076 1,273,372 1,260,102 1,246,752
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 472,147 464,608 458,804 478,941 462,958
1. Tài sản cố định hữu hình 472,094 464,560 458,761 478,903 462,924
- Nguyên giá 864,610 865,434 868,772 897,166 872,332
- Giá trị hao mòn lũy kế -392,515 -400,874 -410,011 -418,263 -409,408
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 52 48 43 38 34
- Nguyên giá 1,339 1,339 1,339 1,339 1,339
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,286 -1,291 -1,296 -1,300 -1,305
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 113,526 126,179 137,302 104,531 108,413
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 113,526 126,179 137,302 104,531 108,413
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 666,370 666,370 664,715 664,698 664,418
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 342,887 342,887 342,887 342,887 342,887
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 324,501 324,501 324,501 324,501 324,501
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,018 -1,018 -2,673 -2,690 -2,969
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12,726 12,919 12,552 11,931 10,963
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,358 5,550 5,183 4,562 3,595
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 7,368 7,368 7,368 7,368 7,368
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,669,865 1,677,147 1,709,838 1,669,729 1,775,578
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 190,898 199,702 179,908 151,716 196,930
I. Nợ ngắn hạn 178,352 187,411 161,873 110,900 156,370
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5,755 5,218 7,345 4,811 11,454
4. Người mua trả tiền trước 14,636 30,974 2,327 2,220 4,621
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,143 26,062 11,552 1,487 8,761
6. Phải trả người lao động 21,885 25,659 48,445 22,433 28,485
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 457 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 53,898 47,932 49,301 51,965 56,805
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 59,035 51,566 42,445 27,985 46,244
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,546 12,291 18,036 40,816 40,560
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 12,546 12,291 18,036 40,816 40,560
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,478,966 1,477,446 1,529,930 1,518,013 1,578,648
I. Vốn chủ sở hữu 1,478,966 1,477,446 1,529,930 1,518,013 1,578,648
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,125,000 1,125,000 1,125,000 1,125,000 1,125,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 224,806 224,806 224,806 224,806 259,571
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 129,160 127,639 180,123 168,207 194,077
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 78,750 0 0 150,157 90,000
- LNST chưa phân phối kỳ này 50,410 127,639 180,123 18,049 104,077
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,669,865 1,677,147 1,709,838 1,669,729 1,775,578