|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
43.038
|
73.690
|
16.602
|
5.247
|
21.270
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
47.241
|
35.265
|
34.807
|
7.374
|
34.797
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
43.951
|
31.950
|
31.954
|
5.382
|
33.242
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-33
|
-170
|
-56
|
-20
|
-95
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.323
|
3.485
|
2.908
|
2.012
|
1.650
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
90.278
|
108.955
|
51.408
|
12.621
|
56.067
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-63.783
|
-49.191
|
64.686
|
33.464
|
-45.386
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
93
|
-1.326
|
1.343
|
-2.054
|
336
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
7.633
|
4.647
|
-7.446
|
-9.188
|
6.902
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.558
|
2.272
|
-10.376
|
9.514
|
517
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.361
|
-3.417
|
-3.187
|
-2.187
|
-1.689
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
-8.245
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
100
|
50
|
0
|
40
|
20
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-551
|
-873
|
-876
|
-678
|
-803
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31.966
|
61.118
|
87.305
|
41.532
|
15.964
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.838
|
-3.678
|
-912
|
-376
|
455
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
36
|
158
|
69
|
15
|
97
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.802
|
-3.520
|
-843
|
-360
|
552
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
97.116
|
43.678
|
32.058
|
17.931
|
13.284
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-95.103
|
-35.590
|
-117.221
|
-53.231
|
-20.628
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-66.843
|
-33.422
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2.013
|
-58.755
|
-118.585
|
-35.300
|
-7.344
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
31.177
|
-1.157
|
-32.122
|
5.872
|
9.172
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.952
|
34.129
|
32.972
|
850
|
6.722
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
34.129
|
32.972
|
850
|
6.722
|
15.894
|