|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
340.064
|
363.331
|
340.528
|
346.925
|
338.868
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
216.491
|
21.909
|
4.399
|
105.746
|
48.114
|
|
1. Tiền
|
31.391
|
21.909
|
4.399
|
33.746
|
23.114
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
185.100
|
0
|
0
|
72.000
|
25.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
55.000
|
281.000
|
228.200
|
156.476
|
195.692
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
55.000
|
281.000
|
228.200
|
156.476
|
195.692
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24.708
|
9.121
|
60.347
|
39.991
|
51.909
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21.642
|
7.025
|
57.713
|
36.720
|
50.667
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.323
|
429
|
1.197
|
3.010
|
1.059
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.742
|
1.668
|
1.437
|
261
|
182
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
42.997
|
50.180
|
45.239
|
43.670
|
42.223
|
|
1. Hàng tồn kho
|
52.624
|
60.247
|
54.645
|
52.978
|
51.349
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9.627
|
-10.067
|
-9.407
|
-9.309
|
-9.125
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
867
|
1.120
|
2.344
|
1.043
|
930
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
867
|
1.120
|
1.409
|
920
|
930
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
935
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
123
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
67.007
|
62.984
|
61.795
|
58.523
|
57.932
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
10
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10
|
10
|
10
|
0
|
10
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
62.213
|
59.194
|
57.074
|
53.542
|
53.233
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
61.815
|
58.812
|
56.707
|
53.191
|
52.897
|
|
- Nguyên giá
|
717.871
|
718.443
|
719.850
|
719.850
|
723.075
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-656.057
|
-659.631
|
-663.143
|
-666.660
|
-670.178
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
398
|
383
|
367
|
352
|
336
|
|
- Nguyên giá
|
1.855
|
1.855
|
1.855
|
1.855
|
1.855
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.456
|
-1.472
|
-1.488
|
-1.503
|
-1.519
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.784
|
3.779
|
4.711
|
4.971
|
4.689
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.793
|
1.699
|
2.750
|
3.040
|
2.795
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.991
|
2.081
|
1.961
|
1.930
|
1.894
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
407.070
|
426.314
|
402.324
|
405.448
|
396.800
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
114.003
|
120.584
|
87.362
|
83.463
|
90.048
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
113.676
|
120.249
|
87.019
|
83.119
|
89.703
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10.362
|
14.632
|
11.348
|
7.594
|
10.323
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6
|
26
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
87.242
|
88.650
|
59.676
|
60.581
|
64.159
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.056
|
1.589
|
2.306
|
623
|
1.188
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.285
|
1.431
|
1.363
|
1.473
|
1.382
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.291
|
10.404
|
7.727
|
7.842
|
9.400
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.436
|
3.517
|
4.599
|
5.006
|
3.250
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
327
|
335
|
343
|
343
|
345
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
327
|
335
|
343
|
343
|
345
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
293.067
|
305.730
|
314.961
|
321.986
|
306.752
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
293.067
|
305.730
|
314.961
|
321.986
|
306.752
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
180.000
|
180.000
|
180.000
|
180.000
|
180.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
6.157
|
6.157
|
6.157
|
6.157
|
6.157
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
33.969
|
33.969
|
33.969
|
33.969
|
33.969
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
72.940
|
85.604
|
94.835
|
101.859
|
86.626
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
69.797
|
69.797
|
69.797
|
95.897
|
68.897
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.143
|
15.806
|
25.038
|
5.963
|
17.729
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
407.070
|
426.314
|
402.324
|
405.448
|
396.800
|