Unit: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 389,282 408,449 402,102 377,005 322,728
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 209,648 6,372 28,403 283,636 204,809
1. Tiền 10,848 6,372 28,403 16,536 6,609
2. Các khoản tương đương tiền 198,800 0 0 267,100 198,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 89,100 318,400 285,300 10,000 10,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 89,100 318,400 285,300 10,000 10,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 32,769 23,655 37,484 33,201 31,926
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 30,278 21,039 32,550 30,490 29,811
2. Trả trước cho người bán 360 573 942 1,124 638
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,131 2,043 3,991 1,587 1,477
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 55,866 58,833 49,482 49,245 74,334
1. Hàng tồn kho 65,658 68,603 59,395 58,968 84,073
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9,792 -9,770 -9,913 -9,723 -9,739
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,898 1,189 1,434 923 1,659
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,853 1,121 1,434 830 1,659
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 46 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 69 0 93 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 80,407 77,161 73,708 70,415 72,835
I. Các khoản phải thu dài hạn 10 10 10 10 10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 10 10 10 10 10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 76,573 73,137 69,613 66,259 68,687
1. Tài sản cố định hữu hình 76,573 73,137 69,540 66,192 68,626
- Nguyên giá 711,902 712,122 712,174 712,401 718,439
- Giá trị hao mòn lũy kế -635,330 -638,985 -642,634 -646,209 -649,812
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 73 67 60
- Nguyên giá 1,412 1,412 1,489 1,489 1,489
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,412 -1,412 -1,416 -1,422 -1,428
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,825 4,014 4,084 4,146 4,139
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,820 2,012 2,053 2,152 2,110
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2,005 2,002 2,031 1,994 2,029
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 469,689 485,610 475,810 447,420 395,564
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 170,515 175,502 168,893 128,782 88,482
I. Nợ ngắn hạn 170,283 175,262 168,650 128,536 88,236
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 47,600 106,887 38,000 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 18,757 6,577 17,221 8,412 15,199
4. Người mua trả tiền trước 116 25 0 26 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 64,747 44,536 86,171 100,136 57,540
6. Phải trả người lao động 8,208 1,548 1,365 1,498 2,176
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,996 1,821 3,014 5,310 1,366
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 24,775 8,759 20,755 10,006 7,782
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,084 5,109 2,124 3,149 4,174
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 232 240 243 246 246
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 232 240 243 246 246
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 299,174 310,108 306,917 318,638 307,081
I. Vốn chủ sở hữu 299,174 310,108 306,917 318,638 307,081
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180,000 180,000 180,000 180,000 180,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 6,157 6,157 6,157 6,157 6,157
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 33,969 33,969 33,969 33,969 33,969
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 79,048 89,982 86,790 98,512 86,955
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 57,571 84,952 68,213 68,213 68,213
- LNST chưa phân phối kỳ này 21,478 5,030 18,577 30,299 18,742
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 469,689 485,610 475,810 447,420 395,564