|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
322,728
|
314,507
|
340,064
|
363,331
|
340,528
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
204,809
|
182,936
|
216,491
|
21,909
|
4,399
|
|
1. Tiền
|
6,609
|
31,836
|
31,391
|
21,909
|
4,399
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
198,200
|
151,100
|
185,100
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,000
|
47,000
|
55,000
|
281,000
|
228,200
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10,000
|
47,000
|
55,000
|
281,000
|
228,200
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
31,926
|
31,453
|
24,708
|
9,121
|
60,347
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
29,811
|
29,560
|
21,642
|
7,025
|
57,713
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
638
|
554
|
1,323
|
429
|
1,197
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,477
|
1,339
|
1,742
|
1,668
|
1,437
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
74,334
|
51,874
|
42,997
|
50,180
|
45,239
|
|
1. Hàng tồn kho
|
84,073
|
61,612
|
52,624
|
60,247
|
54,645
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9,739
|
-9,738
|
-9,627
|
-10,067
|
-9,407
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,659
|
1,243
|
867
|
1,120
|
2,344
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,659
|
1,102
|
867
|
1,120
|
1,409
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
935
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
141
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
72,835
|
68,797
|
67,007
|
62,984
|
61,795
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
68,687
|
65,418
|
62,213
|
59,194
|
57,074
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
68,626
|
65,005
|
61,815
|
58,812
|
56,707
|
|
- Nguyên giá
|
718,439
|
718,439
|
717,871
|
718,443
|
719,850
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-649,812
|
-653,434
|
-656,057
|
-659,631
|
-663,143
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
60
|
414
|
398
|
383
|
367
|
|
- Nguyên giá
|
1,489
|
1,855
|
1,855
|
1,855
|
1,855
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,428
|
-1,441
|
-1,456
|
-1,472
|
-1,488
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,139
|
3,369
|
4,784
|
3,779
|
4,711
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,110
|
1,357
|
2,793
|
1,699
|
2,750
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,029
|
2,011
|
1,991
|
2,081
|
1,961
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
395,564
|
383,304
|
407,070
|
426,314
|
402,324
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
88,482
|
78,710
|
114,003
|
120,584
|
87,362
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
88,236
|
78,391
|
113,676
|
120,249
|
87,019
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15,199
|
9,496
|
10,362
|
14,632
|
11,348
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
1
|
6
|
26
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
57,540
|
52,983
|
87,242
|
88,650
|
59,676
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,176
|
660
|
1,056
|
1,589
|
2,306
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,366
|
1,249
|
2,285
|
1,431
|
1,363
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7,782
|
8,748
|
10,291
|
10,404
|
7,727
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,174
|
5,255
|
2,436
|
3,517
|
4,599
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
246
|
319
|
327
|
335
|
343
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
246
|
319
|
327
|
335
|
343
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
307,081
|
304,594
|
293,067
|
305,730
|
314,961
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
307,081
|
304,594
|
293,067
|
305,730
|
314,961
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
180,000
|
180,000
|
180,000
|
180,000
|
180,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
6,157
|
6,157
|
6,157
|
6,157
|
6,157
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
33,969
|
33,969
|
33,969
|
33,969
|
33,969
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
86,955
|
84,468
|
72,940
|
85,604
|
94,835
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
68,213
|
86,955
|
69,797
|
69,797
|
69,797
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
18,742
|
-2,488
|
3,143
|
15,806
|
25,038
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
395,564
|
383,304
|
407,070
|
426,314
|
402,324
|