TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
389,282
|
408,449
|
402,102
|
377,005
|
322,728
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
209,648
|
6,372
|
28,403
|
283,636
|
204,809
|
1. Tiền
|
10,848
|
6,372
|
28,403
|
16,536
|
6,609
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
198,800
|
0
|
0
|
267,100
|
198,200
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
89,100
|
318,400
|
285,300
|
10,000
|
10,000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
89,100
|
318,400
|
285,300
|
10,000
|
10,000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
32,769
|
23,655
|
37,484
|
33,201
|
31,926
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
30,278
|
21,039
|
32,550
|
30,490
|
29,811
|
2. Trả trước cho người bán
|
360
|
573
|
942
|
1,124
|
638
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,131
|
2,043
|
3,991
|
1,587
|
1,477
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
55,866
|
58,833
|
49,482
|
49,245
|
74,334
|
1. Hàng tồn kho
|
65,658
|
68,603
|
59,395
|
58,968
|
84,073
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9,792
|
-9,770
|
-9,913
|
-9,723
|
-9,739
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,898
|
1,189
|
1,434
|
923
|
1,659
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,853
|
1,121
|
1,434
|
830
|
1,659
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
46
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
69
|
0
|
93
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
80,407
|
77,161
|
73,708
|
70,415
|
72,835
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
76,573
|
73,137
|
69,613
|
66,259
|
68,687
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
76,573
|
73,137
|
69,540
|
66,192
|
68,626
|
- Nguyên giá
|
711,902
|
712,122
|
712,174
|
712,401
|
718,439
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-635,330
|
-638,985
|
-642,634
|
-646,209
|
-649,812
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
73
|
67
|
60
|
- Nguyên giá
|
1,412
|
1,412
|
1,489
|
1,489
|
1,489
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,412
|
-1,412
|
-1,416
|
-1,422
|
-1,428
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,825
|
4,014
|
4,084
|
4,146
|
4,139
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,820
|
2,012
|
2,053
|
2,152
|
2,110
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,005
|
2,002
|
2,031
|
1,994
|
2,029
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
469,689
|
485,610
|
475,810
|
447,420
|
395,564
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
170,515
|
175,502
|
168,893
|
128,782
|
88,482
|
I. Nợ ngắn hạn
|
170,283
|
175,262
|
168,650
|
128,536
|
88,236
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
47,600
|
106,887
|
38,000
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
18,757
|
6,577
|
17,221
|
8,412
|
15,199
|
4. Người mua trả tiền trước
|
116
|
25
|
0
|
26
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
64,747
|
44,536
|
86,171
|
100,136
|
57,540
|
6. Phải trả người lao động
|
8,208
|
1,548
|
1,365
|
1,498
|
2,176
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,996
|
1,821
|
3,014
|
5,310
|
1,366
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
24,775
|
8,759
|
20,755
|
10,006
|
7,782
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,084
|
5,109
|
2,124
|
3,149
|
4,174
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
232
|
240
|
243
|
246
|
246
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
232
|
240
|
243
|
246
|
246
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
299,174
|
310,108
|
306,917
|
318,638
|
307,081
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
299,174
|
310,108
|
306,917
|
318,638
|
307,081
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
180,000
|
180,000
|
180,000
|
180,000
|
180,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
6,157
|
6,157
|
6,157
|
6,157
|
6,157
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
33,969
|
33,969
|
33,969
|
33,969
|
33,969
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
79,048
|
89,982
|
86,790
|
98,512
|
86,955
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
57,571
|
84,952
|
68,213
|
68,213
|
68,213
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
21,478
|
5,030
|
18,577
|
30,299
|
18,742
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
469,689
|
485,610
|
475,810
|
447,420
|
395,564
|