単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 322,728 314,507 340,064 363,331 340,528
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 204,809 182,936 216,491 21,909 4,399
1. Tiền 6,609 31,836 31,391 21,909 4,399
2. Các khoản tương đương tiền 198,200 151,100 185,100 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000 47,000 55,000 281,000 228,200
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10,000 47,000 55,000 281,000 228,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 31,926 31,453 24,708 9,121 60,347
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 29,811 29,560 21,642 7,025 57,713
2. Trả trước cho người bán 638 554 1,323 429 1,197
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,477 1,339 1,742 1,668 1,437
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 74,334 51,874 42,997 50,180 45,239
1. Hàng tồn kho 84,073 61,612 52,624 60,247 54,645
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9,739 -9,738 -9,627 -10,067 -9,407
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,659 1,243 867 1,120 2,344
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,659 1,102 867 1,120 1,409
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 935
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 141 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 72,835 68,797 67,007 62,984 61,795
I. Các khoản phải thu dài hạn 10 10 10 10 10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 10 10 10 10 10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 68,687 65,418 62,213 59,194 57,074
1. Tài sản cố định hữu hình 68,626 65,005 61,815 58,812 56,707
- Nguyên giá 718,439 718,439 717,871 718,443 719,850
- Giá trị hao mòn lũy kế -649,812 -653,434 -656,057 -659,631 -663,143
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 60 414 398 383 367
- Nguyên giá 1,489 1,855 1,855 1,855 1,855
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,428 -1,441 -1,456 -1,472 -1,488
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,139 3,369 4,784 3,779 4,711
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,110 1,357 2,793 1,699 2,750
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2,029 2,011 1,991 2,081 1,961
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 395,564 383,304 407,070 426,314 402,324
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 88,482 78,710 114,003 120,584 87,362
I. Nợ ngắn hạn 88,236 78,391 113,676 120,249 87,019
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15,199 9,496 10,362 14,632 11,348
4. Người mua trả tiền trước 0 1 6 26 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 57,540 52,983 87,242 88,650 59,676
6. Phải trả người lao động 2,176 660 1,056 1,589 2,306
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,366 1,249 2,285 1,431 1,363
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7,782 8,748 10,291 10,404 7,727
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,174 5,255 2,436 3,517 4,599
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 246 319 327 335 343
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 246 319 327 335 343
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 307,081 304,594 293,067 305,730 314,961
I. Vốn chủ sở hữu 307,081 304,594 293,067 305,730 314,961
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180,000 180,000 180,000 180,000 180,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 6,157 6,157 6,157 6,157 6,157
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 33,969 33,969 33,969 33,969 33,969
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 86,955 84,468 72,940 85,604 94,835
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 68,213 86,955 69,797 69,797 69,797
- LNST chưa phân phối kỳ này 18,742 -2,488 3,143 15,806 25,038
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 395,564 383,304 407,070 426,314 402,324