|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
18.162
|
31.779
|
42.170
|
40.015
|
38.648
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
32.519
|
22.759
|
17.115
|
18.650
|
18.428
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
31.490
|
21.455
|
16.396
|
16.503
|
16.549
|
|
- Các khoản dự phòng
|
456
|
1.476
|
830
|
1.294
|
1.453
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-11
|
16
|
40
|
-53
|
31
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-13
|
-515
|
-667
|
-14
|
-792
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
597
|
326
|
515
|
919
|
1.188
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
50.681
|
54.537
|
59.285
|
58.664
|
57.076
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2.638
|
27.608
|
-153.752
|
86.996
|
-9.871
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
39.024
|
-18.751
|
-28.037
|
7.384
|
6.594
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
30.084
|
-17.625
|
-6.350
|
-20.062
|
-21.474
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.822
|
2.360
|
2.017
|
646
|
-2.138
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-460
|
-326
|
-407
|
-919
|
-945
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-2.401
|
-12.749
|
-8.640
|
-8.299
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
7
|
0
|
14
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6.336
|
0
|
-49
|
|
-6.897
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
108.540
|
45.402
|
-140.029
|
124.068
|
14.048
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
130.745
|
-1.451
|
-4.478
|
-3.542
|
-37.091
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
270
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
-43.500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
12
|
500
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
0
|
413
|
10
|
213
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.138
|
-951
|
-3.795
|
-3.533
|
-80.378
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
272.100
|
190.000
|
360.000
|
269.300
|
267.500
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-389.500
|
-190.000
|
-266.500
|
-362.800
|
-122.000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
-67.894
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-46.196
|
-69
|
-140
|
-1
|
1
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-163.596
|
-69
|
93.360
|
-93.501
|
77.606
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-57.194
|
44.383
|
-50.464
|
27.035
|
11.276
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
72.595
|
15.397
|
59.792
|
9.328
|
36.363
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-4
|
12
|
1
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
15.397
|
59.792
|
9.328
|
36.363
|
47.639
|