Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2.546.231 1.271.379 840.232 -1.329.332 -102.044
2. Điều chỉnh cho các khoản -523.224 82.897 -49.069 398.101 22.383
- Khấu hao TSCĐ 572.962 560.738 554.679 552.329 553.040
- Các khoản dự phòng -600.777 -76.465 67.120 177.336 -289.750
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -156.078 -103.380 -44.806 -114.942 -2.484
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -424.066 -355.323 -676.339 -287.025 -321.208
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 84.734 57.327 50.277 70.404 82.785
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2.023.007 1.354.276 791.164 -931.231 -79.661
- Tăng, giảm các khoản phải thu 918.542 6.791.991 -6.161.726 4.168.569 -2.537.396
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3.370.990 7.394.371 -6.134.830 -3.548.694 2.057.775
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -6.266.856 -11.344.204 5.811.926 4.950.198 -47.128
- Tăng giảm chi phí trả trước 4.854 6.137 -1.651.939 167.109 -125.773
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -68.532 -40.463 -26.373 -65.771 -94.809
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -529.931 -278.532 -171.929 -2 -72.084
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 1.000 2.326 2.441
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -123.013 -124.203 -51.148 -59.617 -50.445
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -670.939 3.760.373 -7.592.531 4.680.561 -947.080
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -93.120 -53.570 -173.811 -118.420 -171.886
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1.469 1.001 511 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -7.637.400 -8.257.600 -2.300.000 -11.350.000 -2.600.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 4.425.400 10.857.000 7.000.000 11.050.000 2.700.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 338.568 431.451 279.116 434.427 264.761
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2.965.452 2.978.282 4.805.815 16.007 192.875
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 35.568.131 25.453.989 21.522.867 26.655.585 31.753.357
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -33.648.766 -27.506.511 -14.425.643 -27.423.671 -30.016.612
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 7.601 -1.964 -2.163.551
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1.926.966 -2.052.522 7.097.224 -770.051 -426.805
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1.709.425 4.686.133 4.310.508 3.926.517 -1.181.011
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 18.560.747 17.000.621 21.812.934 26.142.224 30.159.344
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 149.299 126.180 18.781 90.603 16.643
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 17.000.621 21.812.934 26.142.223 30.159.344 28.994.977