|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
471.519
|
981.234
|
1.051.306
|
3.443.189
|
9.248.626
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
589.734
|
-55.432
|
609.945
|
-267.216
|
27.362
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
545.398
|
553.243
|
556.892
|
546.366
|
533.493
|
|
- Các khoản dự phòng
|
381.428
|
-254.648
|
460.907
|
-464.559
|
-131.016
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-129.647
|
-108.551
|
-118.812
|
-19.962
|
21.023
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-272.722
|
-306.106
|
-362.505
|
-403.334
|
-480.191
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
65.276
|
60.630
|
73.463
|
74.273
|
84.053
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.061.253
|
925.802
|
1.661.251
|
3.175.974
|
9.275.988
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1.358.958
|
-3.965.696
|
109.788
|
846.019
|
-10.787.460
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3.030.250
|
887.362
|
-485.163
|
-299.355
|
-8.775.876
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-6.660.177
|
6.262.305
|
-4.100.042
|
1.656.887
|
9.916.917
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
175.920
|
172.043
|
179.460
|
125.333
|
225.190
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-70.427
|
-56.878
|
-65.190
|
-84.166
|
-79.571
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-767
|
|
|
-389.240
|
-312.739
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-55.338
|
-56.798
|
-41.265
|
-41.927
|
-60.178
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1.160.327
|
4.168.139
|
-2.741.161
|
4.989.650
|
-597.730
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-141.412
|
-282.811
|
-290.810
|
-139.710
|
-208.332
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
381
|
|
140
|
113
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-8.852.000
|
-15.817.100
|
-15.242.689
|
-20.827.941
|
-3.358.500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
11.352.000
|
2.617.100
|
8.853.000
|
15.804.000
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
397.875
|
220.079
|
301.230
|
388.193
|
303.815
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2.756.463
|
-13.262.351
|
-6.379.269
|
-4.775.445
|
-3.262.905
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
25.227.046
|
31.476.932
|
39.106.673
|
32.073.452
|
2.893.539
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-30.197.261
|
-31.017.393
|
-36.315.659
|
-35.706.157
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-10
|
10.344
|
-12.423
|
-19
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4.970.225
|
469.883
|
2.778.592
|
-3.632.723
|
2.893.539
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3.374.089
|
-8.624.329
|
-6.341.838
|
-3.418.518
|
-967.095
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
28.994.991
|
25.744.527
|
17.233.408
|
11.009.664
|
7.625.823
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
123.626
|
113.210
|
118.094
|
34.670
|
-23.809
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
25.744.527
|
17.233.408
|
11.009.664
|
7.625.816
|
6.634.918
|