単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 981,234 1,051,306 3,443,189 9,248,626 8,484,066
2. Điều chỉnh cho các khoản -55,432 609,945 -267,216 27,362 400,094
- Khấu hao TSCĐ 553,243 556,892 546,366 533,493 540,931
- Các khoản dự phòng -254,648 460,907 -464,559 -131,016 314,602
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -108,551 -118,812 -19,962 21,023 27,850
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -306,106 -362,505 -403,334 -480,191 -574,952
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 60,630 73,463 74,273 84,053 91,664
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 925,802 1,661,251 3,175,974 9,275,988 8,884,160
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,965,696 109,788 846,019 -10,787,460 1,098,570
- Tăng, giảm hàng tồn kho 887,362 -485,163 -299,355 -8,775,876 6,823,269
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6,262,305 -4,100,042 1,656,887 9,916,917 -7,909,699
- Tăng giảm chi phí trả trước 172,043 179,460 125,333 225,190 190,987
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -56,878 -65,190 -84,166 -79,571 -96,225
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -389,240 -312,739 -1,483,044
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -56,798 -41,265 -41,927 -60,178 -79,212
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 4,168,139 -2,741,161 4,989,650 -597,730 7,428,806
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -282,811 -290,810 -139,710 -208,332 -92,447
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 381 140 113 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -15,817,100 -15,242,689 -20,827,941 -3,358,500 -7,059,060
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2,617,100 8,853,000 15,804,000 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 220,079 301,230 388,193 303,815 422,411
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -13,262,351 -6,379,269 -4,775,445 -3,262,905 -6,729,096
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 31,476,932 39,106,673 32,073,452 2,893,539 -631,403
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -31,017,393 -36,315,659 -35,706,157 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 10,344 -12,423 -19 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 469,883 2,778,592 -3,632,723 2,893,539 -631,403
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8,624,329 -6,341,838 -3,418,518 -967,095 68,306
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 25,744,527 17,233,408 11,009,664 7,625,823 6,634,918
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 113,210 118,094 34,670 -23,809 -43,568
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 17,233,408 11,009,664 7,625,816 6,634,918 6,659,657