|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-1,329,332
|
-102,044
|
471,519
|
981,234
|
1,051,306
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
398,101
|
22,383
|
589,734
|
-55,432
|
609,945
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
552,329
|
553,040
|
545,398
|
553,243
|
556,892
|
|
- Các khoản dự phòng
|
177,336
|
-289,750
|
381,428
|
-254,648
|
460,907
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-114,942
|
-2,484
|
-129,647
|
-108,551
|
-118,812
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-287,025
|
-321,208
|
-272,722
|
-306,106
|
-362,505
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
70,404
|
82,785
|
65,276
|
60,630
|
73,463
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-931,231
|
-79,661
|
1,061,253
|
925,802
|
1,661,251
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
4,168,569
|
-2,537,396
|
1,358,958
|
-3,965,696
|
109,788
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3,548,694
|
2,057,775
|
3,030,250
|
887,362
|
-485,163
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4,950,198
|
-47,128
|
-6,660,177
|
6,262,305
|
-4,100,042
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
167,109
|
-125,773
|
175,920
|
172,043
|
179,460
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-65,771
|
-94,809
|
-70,427
|
-56,878
|
-65,190
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2
|
-72,084
|
-767
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
2,441
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-59,617
|
-50,445
|
-55,338
|
-56,798
|
-41,265
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,680,561
|
-947,080
|
-1,160,327
|
4,168,139
|
-2,741,161
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-118,420
|
-171,886
|
-141,412
|
-282,811
|
-290,810
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
381
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-11,350,000
|
-2,600,000
|
-8,852,000
|
-15,817,100
|
-15,242,689
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
11,050,000
|
2,700,000
|
11,352,000
|
2,617,100
|
8,853,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
434,427
|
264,761
|
397,875
|
220,079
|
301,230
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
16,007
|
192,875
|
2,756,463
|
-13,262,351
|
-6,379,269
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
26,655,585
|
31,753,357
|
25,227,046
|
31,476,932
|
39,106,673
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-27,423,671
|
-30,016,612
|
-30,197,261
|
-31,017,393
|
-36,315,659
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1,964
|
-2,163,551
|
-10
|
10,344
|
-12,423
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-770,051
|
-426,805
|
-4,970,225
|
469,883
|
2,778,592
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3,926,517
|
-1,181,011
|
-3,374,089
|
-8,624,329
|
-6,341,838
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
26,142,224
|
30,159,344
|
28,994,991
|
25,744,527
|
17,233,408
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
90,603
|
16,643
|
123,626
|
113,210
|
118,094
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
30,159,344
|
28,994,977
|
25,744,527
|
17,233,408
|
11,009,664
|