単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 60,656,837 68,390,934 68,425,606 70,173,061 92,456,214
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,744,527 17,233,408 11,009,664 7,625,816 6,634,918
1. Tiền 398,025 311,906 292,850 229,943 429,649
2. Các khoản tương đương tiền 25,346,502 16,921,502 10,716,814 7,395,873 6,205,269
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,522,266 24,722,266 31,111,955 36,135,896 39,912,909
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,768,860 14,514,868 14,358,837 13,503,943 24,233,908
1. Phải thu khách hàng 10,133,507 13,898,518 13,537,880 12,810,448 23,734,501
2. Trả trước cho người bán 474,087 391,564 521,833 379,213 449,065
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 161,265 224,786 299,124 314,282 50,342
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 12,479,271 11,846,557 11,870,813 12,634,727 21,573,801
1. Hàng tồn kho 12,860,700 11,973,338 12,458,501 12,757,856 21,573,801
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -381,428 -126,781 -587,688 -123,129 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 141,912 73,835 74,337 272,680 100,678
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 66,800 67,263 69,699 133,710 87,427
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,198 2,838 2,483 135,574 3,241
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 72,914 3,733 2,156 3,396 10,010
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 16,315,036 15,775,297 15,418,052 14,895,576 14,329,889
I. Các khoản phải thu dài hạn 548,158 548,158 548,158 548,142 548,142
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 548,107 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 51 548,158 548,158 548,142 548,107
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 35
II. Tài sản cố định 12,686,319 12,181,839 11,702,237 11,292,232 10,799,419
1. Tài sản cố định hữu hình 12,502,804 12,017,950 11,559,457 11,159,171 10,677,703
- Nguyên giá 46,268,711 46,297,087 46,374,649 46,500,271 46,492,084
- Giá trị hao mòn lũy kế -33,765,907 -34,279,137 -34,815,192 -35,341,100 -35,814,381
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 183,516 163,889 142,780 133,061 121,716
- Nguyên giá 1,011,388 1,010,057 1,010,057 1,020,752 1,016,575
- Giá trị hao mòn lũy kế -827,872 -846,167 -867,276 -887,691 -894,859
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9,537 9,537 9,537 9,537 9,371
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 217,016 217,016 217,016 217,016 217,016
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -207,479 -207,479 -207,479 -207,479 -207,645
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,563,784 1,391,278 1,209,382 1,020,038 841,131
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,563,784 1,391,278 1,209,382 1,020,038 841,131
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 76,971,873 84,166,232 83,843,658 85,068,637 106,786,103
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 21,034,414 27,619,083 26,389,915 24,583,223 38,007,497
I. Nợ ngắn hạn 20,170,815 26,757,474 25,530,059 23,726,837 37,155,770
1. Vay và nợ ngắn 10,886,311 11,345,850 14,136,865 10,504,161 13,397,700
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,098,132 12,157,466 8,524,116 11,291,214 20,608,744
4. Người mua trả tiền trước 171,303 271,811 21,027 63,071 37,004
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 451,891 2,328,757 2,198,155 1,015,969 1,934,136
6. Phải trả người lao động 147,136 208,667 222,849 510,718 462,660
7. Chi phí phải trả 0 71,224 105,462 46,116 474,973
8. Phải trả nội bộ 236,647 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 41,189 55,694 40,865 50,489 50,885
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 863,599 861,610 859,856 856,386 851,727
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 66 66 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 55,937,459 56,547,148 57,453,743 60,485,414 68,778,606
I. Vốn chủ sở hữu 55,937,459 56,547,148 57,453,743 60,485,414 68,778,606
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 31,004,996 31,004,996 31,004,996 50,072,997 50,072,997
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,674,502 12,760,049 12,760,049 2,993,536 2,993,536
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 107 107 107 107 107
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12,224,831 12,750,656 13,656,536 7,386,665 15,679,049
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 137,637 317,466 280,172 244,593 189,074
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 33,023 31,341 32,056 32,109 32,918
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 76,971,873 84,166,232 83,843,658 85,068,637 106,786,103