|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
35,968,283
|
31,894,592
|
36,772,243
|
35,290,235
|
37,621,442
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
35,968,283
|
31,894,592
|
36,772,243
|
35,290,235
|
37,621,442
|
|
Giá vốn hàng bán
|
35,816,210
|
31,512,257
|
35,741,878
|
34,281,708
|
33,979,998
|
|
Lợi nhuận gộp
|
152,074
|
382,335
|
1,030,365
|
1,008,527
|
3,641,445
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
410,155
|
464,519
|
445,537
|
552,907
|
450,508
|
|
Chi phí tài chính
|
280,359
|
102,819
|
121,829
|
163,754
|
92,494
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
82,785
|
65,276
|
60,630
|
73,463
|
74,273
|
|
Chi phí bán hàng
|
214,467
|
156,767
|
190,423
|
195,073
|
281,734
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
177,384
|
126,044
|
189,999
|
145,723
|
280,018
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-109,983
|
461,224
|
973,650
|
1,056,884
|
3,437,708
|
|
Thu nhập khác
|
8,140
|
10,295
|
7,724
|
5,845
|
5,765
|
|
Chi phí khác
|
201
|
|
140
|
11,423
|
283
|
|
Lợi nhuận khác
|
7,939
|
10,295
|
7,584
|
-5,578
|
5,481
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-102,044
|
471,519
|
981,234
|
1,051,306
|
3,443,189
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-12,918
|
72,069
|
134,322
|
142,711
|
408,641
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-12,918
|
72,069
|
134,322
|
142,711
|
408,641
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-89,126
|
399,450
|
846,912
|
908,595
|
3,034,548
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
717
|
731
|
1,023
|
1,049
|
535
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-89,843
|
398,719
|
845,889
|
907,546
|
3,034,013
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|