TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
234.897
|
114.499
|
217.726
|
231.186
|
1.241.406
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
103.415
|
563
|
1.961
|
7.742
|
381
|
1. Tiền
|
1.265
|
563
|
1.961
|
7.742
|
381
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
102.150
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
128.646
|
98.384
|
163.524
|
193.595
|
979.512
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
128.646
|
98.384
|
163.524
|
193.595
|
979.512
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.501
|
13.599
|
52.239
|
29.806
|
121.027
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4.749
|
4.866
|
5.393
|
5.035
|
99.008
|
2. Trả trước cho người bán
|
131
|
13.241
|
46.250
|
19.499
|
1.241
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.286
|
157
|
5.260
|
9.937
|
20.777
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.665
|
-4.665
|
-4.665
|
-4.665
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
140.438
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
140.438
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
335
|
1.954
|
2
|
43
|
48
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
2
|
43
|
48
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
335
|
1.954
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
33.578
|
168.044
|
531.325
|
963.090
|
82.297
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10.725
|
10.725
|
10.725
|
10.725
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
10.725
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
10.725
|
10.725
|
10.725
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
92
|
83
|
74
|
36
|
46
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
92
|
83
|
74
|
36
|
46
|
- Nguyên giá
|
750
|
750
|
750
|
39
|
82
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-659
|
-667
|
-676
|
-3
|
-36
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
81.881
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
82.819
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-938
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
22.761
|
157.237
|
506.254
|
900.592
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
22.761
|
157.237
|
506.254
|
900.592
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
14.272
|
51.738
|
370
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
14.272
|
51.738
|
370
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
268.475
|
282.544
|
749.051
|
1.194.276
|
1.323.703
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
8.099
|
8.208
|
473.020
|
918.140
|
382.404
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8.099
|
8.208
|
306.928
|
918.140
|
381.615
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
6.396
|
39.009
|
141.501
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.784
|
5.844
|
27.966
|
87.997
|
27.693
|
4. Người mua trả tiền trước
|
52
|
52
|
264.212
|
763.758
|
29.788
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.242
|
2.285
|
3.443
|
5.334
|
78.432
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
75
|
145
|
0
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
14.763
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
418
|
0
|
457
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21
|
28
|
4.418
|
7.135
|
47.591
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
56.152
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
166.092
|
0
|
790
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
7.042
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
790
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
159.050
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
260.376
|
274.335
|
276.031
|
276.136
|
941.298
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
260.376
|
274.335
|
276.031
|
276.136
|
941.298
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
250.000
|
250.000
|
250.000
|
250.000
|
250.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4.116
|
4.116
|
4.116
|
4.116
|
4.116
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.029
|
4.029
|
4.029
|
4.029
|
4.029
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.232
|
16.191
|
17.887
|
17.992
|
683.154
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-11.479
|
2.232
|
16.191
|
17.887
|
132
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13.711
|
13.959
|
1.696
|
105
|
683.022
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
268.475
|
282.544
|
749.051
|
1.194.276
|
1.323.703
|