Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 271 34 1.214.105 216.212 384.231
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 271 34 1.214.105 216.212 384.231
4. Giá vốn hàng bán 0 585.370 93.671 117.816
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 271 34 628.735 122.541 266.414
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.285 2.375 4.517 7.844 11.529
7. Chi phí tài chính 3.276 2.768 931 240 1.214
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.265 2.757 927 240 1.214
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 132.221 11.802 3.412
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 717 1.125 1.359 1.057 1.323
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -438 -1.485 498.741 117.286 271.994
12. Thu nhập khác 277 332 102 359 327
13. Chi phí khác 20 3 50
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 257 328 102 359 277
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -181 -1.156 498.843 117.645 272.271
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -32 99.538 23.529 54.464
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -32 99.538 23.529 54.464
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -149 -1.156 399.305 94.116 217.807
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -149 -1.156 399.305 94.116 217.807