Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 384.231 12.035 5.495 4.969 249.611
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 384.231 12.035 5.495 4.969 249.611
4. Giá vốn hàng bán 117.816 6.475 1.008 2.209 55.948
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 266.414 5.560 4.487 2.760 193.662
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11.529 11.720 11.161 12.330 10.622
7. Chi phí tài chính 1.214 2.344 1.161 347 19
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.214 1.928 786 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 3.412 484 63 153 9.983
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.323 1.111 1.367 1.240 1.476
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 271.994 13.342 13.057 13.349 192.807
12. Thu nhập khác 327 2 72 102 129
13. Chi phí khác 50 233 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 277 2 -161 102 129
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 272.271 13.344 12.895 13.451 192.936
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 54.464 2.669 2.626 2.690 38.587
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 54.464 2.669 2.626 2.690 38.587
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 217.807 10.675 10.270 10.760 154.349
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 217.807 10.675 10.270 10.760 154.349