1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
271
|
34
|
1.214.105
|
216.212
|
384.231
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
271
|
34
|
1.214.105
|
216.212
|
384.231
|
4. Giá vốn hàng bán
|
0
|
|
585.370
|
93.671
|
117.816
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
271
|
34
|
628.735
|
122.541
|
266.414
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.285
|
2.375
|
4.517
|
7.844
|
11.529
|
7. Chi phí tài chính
|
3.276
|
2.768
|
931
|
240
|
1.214
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.265
|
2.757
|
927
|
240
|
1.214
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
132.221
|
11.802
|
3.412
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
717
|
1.125
|
1.359
|
1.057
|
1.323
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-438
|
-1.485
|
498.741
|
117.286
|
271.994
|
12. Thu nhập khác
|
277
|
332
|
102
|
359
|
327
|
13. Chi phí khác
|
20
|
3
|
|
|
50
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
257
|
328
|
102
|
359
|
277
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-181
|
-1.156
|
498.843
|
117.645
|
272.271
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-32
|
|
99.538
|
23.529
|
54.464
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-32
|
|
99.538
|
23.529
|
54.464
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-149
|
-1.156
|
399.305
|
94.116
|
217.807
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-149
|
-1.156
|
399.305
|
94.116
|
217.807
|