|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
384.231
|
12.035
|
5.495
|
4.969
|
249.611
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
384.231
|
12.035
|
5.495
|
4.969
|
249.611
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
117.816
|
6.475
|
1.008
|
2.209
|
55.948
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
266.414
|
5.560
|
4.487
|
2.760
|
193.662
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11.529
|
11.720
|
11.161
|
12.330
|
10.622
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.214
|
2.344
|
1.161
|
347
|
19
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.214
|
1.928
|
786
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.412
|
484
|
63
|
153
|
9.983
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.323
|
1.111
|
1.367
|
1.240
|
1.476
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
271.994
|
13.342
|
13.057
|
13.349
|
192.807
|
|
12. Thu nhập khác
|
327
|
2
|
72
|
102
|
129
|
|
13. Chi phí khác
|
50
|
|
233
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
277
|
2
|
-161
|
102
|
129
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
272.271
|
13.344
|
12.895
|
13.451
|
192.936
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
54.464
|
2.669
|
2.626
|
2.690
|
38.587
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
54.464
|
2.669
|
2.626
|
2.690
|
38.587
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
217.807
|
10.675
|
10.270
|
10.760
|
154.349
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
217.807
|
10.675
|
10.270
|
10.760
|
154.349
|