|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,213,325
|
513,495
|
787,455
|
357,407
|
263,280
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,213,325
|
513,495
|
787,455
|
357,407
|
263,280
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,146,456
|
473,636
|
773,793
|
339,215
|
220,470
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
66,869
|
39,858
|
13,662
|
18,192
|
42,810
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
121,052
|
85,636
|
102,747
|
61,005
|
48,383
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,050
|
6,301
|
5,262
|
3,975
|
7,289
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,274
|
6,301
|
5,262
|
3,975
|
2,791
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
17
|
23
|
14
|
13
|
18
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37,440
|
31,819
|
37,700
|
35,939
|
40,153
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
148,415
|
87,352
|
73,433
|
39,269
|
43,732
|
|
12. Thu nhập khác
|
185
|
282
|
326
|
197
|
265
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
127
|
55
|
1,330
|
1,990
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
185
|
155
|
270
|
-1,133
|
-1,725
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
148,600
|
87,507
|
73,703
|
38,136
|
42,007
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21,964
|
6,306
|
1,236
|
1,085
|
752
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
21,964
|
6,306
|
1,236
|
1,085
|
752
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
126,635
|
81,200
|
72,468
|
37,051
|
41,256
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
126,635
|
81,200
|
72,468
|
37,051
|
41,256
|