単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,213,325 513,495 787,455 357,407 263,280
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,213,325 513,495 787,455 357,407 263,280
4. Giá vốn hàng bán 1,146,456 473,636 773,793 339,215 220,470
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 66,869 39,858 13,662 18,192 42,810
6. Doanh thu hoạt động tài chính 121,052 85,636 102,747 61,005 48,383
7. Chi phí tài chính 2,050 6,301 5,262 3,975 7,289
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8,274 6,301 5,262 3,975 2,791
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 17 23 14 13 18
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,440 31,819 37,700 35,939 40,153
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 148,415 87,352 73,433 39,269 43,732
12. Thu nhập khác 185 282 326 197 265
13. Chi phí khác 0 127 55 1,330 1,990
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 185 155 270 -1,133 -1,725
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 148,600 87,507 73,703 38,136 42,007
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 21,964 6,306 1,236 1,085 752
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 21,964 6,306 1,236 1,085 752
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 126,635 81,200 72,468 37,051 41,256
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 126,635 81,200 72,468 37,051 41,256