|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
56.942
|
66.412
|
67.797
|
72.129
|
54.781
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
56.942
|
66.412
|
67.797
|
72.129
|
54.781
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
41.767
|
50.044
|
57.799
|
70.860
|
38.521
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15.175
|
16.369
|
9.997
|
1.269
|
16.260
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.821
|
5.035
|
5.996
|
32.531
|
18.994
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.119
|
13.188
|
-2.120
|
-4.898
|
-2.309
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
819
|
743
|
754
|
474
|
554
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4
|
3
|
3
|
7
|
4
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.813
|
8.773
|
8.412
|
16.155
|
7.225
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12.059
|
-560
|
9.697
|
22.536
|
30.334
|
|
12. Thu nhập khác
|
16
|
4
|
159
|
86
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
|
1.990
|
420
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
16
|
4
|
159
|
-1.904
|
-420
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12.075
|
-555
|
9.856
|
20.632
|
29.914
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.308
|
-449
|
1.369
|
-1.477
|
4.001
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.308
|
-449
|
1.369
|
-1.477
|
4.001
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10.766
|
-106
|
8.487
|
22.109
|
25.913
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10.766
|
-106
|
8.487
|
22.109
|
25.913
|