|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
78,764
|
56,942
|
66,412
|
67,797
|
72,129
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
78,764
|
56,942
|
66,412
|
67,797
|
72,129
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
77,267
|
41,767
|
50,044
|
57,799
|
70,860
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,497
|
15,175
|
16,369
|
9,997
|
1,269
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
34,406
|
4,821
|
5,035
|
5,996
|
32,531
|
|
7. Chi phí tài chính
|
539
|
1,119
|
13,188
|
-2,120
|
-4,898
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
714
|
819
|
743
|
754
|
474
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3
|
4
|
3
|
3
|
7
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,475
|
6,813
|
8,773
|
8,412
|
16,155
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23,885
|
12,059
|
-560
|
9,697
|
22,536
|
|
12. Thu nhập khác
|
104
|
16
|
4
|
159
|
86
|
|
13. Chi phí khác
|
1,330
|
|
0
|
|
1,990
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,225
|
16
|
4
|
159
|
-1,904
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22,660
|
12,075
|
-555
|
9,856
|
20,632
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-353
|
1,308
|
-449
|
1,369
|
-1,477
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-353
|
1,308
|
-449
|
1,369
|
-1,477
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
23,013
|
10,766
|
-106
|
8,487
|
22,109
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
23,013
|
10,766
|
-106
|
8,487
|
22,109
|