Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 56.942 66.412 67.797 72.129 54.781
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 56.942 66.412 67.797 72.129 54.781
4. Giá vốn hàng bán 41.767 50.044 57.799 70.860 38.521
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15.175 16.369 9.997 1.269 16.260
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.821 5.035 5.996 32.531 18.994
7. Chi phí tài chính 1.119 13.188 -2.120 -4.898 -2.309
-Trong đó: Chi phí lãi vay 819 743 754 474 554
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 4 3 3 7 4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.813 8.773 8.412 16.155 7.225
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12.059 -560 9.697 22.536 30.334
12. Thu nhập khác 16 4 159 86 0
13. Chi phí khác 0 1.990 420
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 16 4 159 -1.904 -420
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12.075 -555 9.856 20.632 29.914
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.308 -449 1.369 -1.477 4.001
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.308 -449 1.369 -1.477 4.001
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10.766 -106 8.487 22.109 25.913
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10.766 -106 8.487 22.109 25.913