1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
154.551
|
74.754
|
78.764
|
56.942
|
66.412
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
154.551
|
74.754
|
78.764
|
56.942
|
66.412
|
4. Giá vốn hàng bán
|
146.662
|
70.492
|
77.267
|
41.767
|
50.044
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7.888
|
4.262
|
1.497
|
15.175
|
16.369
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.435
|
4.207
|
34.406
|
4.821
|
5.035
|
7. Chi phí tài chính
|
922
|
1.346
|
539
|
1.119
|
13.188
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
922
|
1.171
|
714
|
819
|
743
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3
|
3
|
3
|
4
|
3
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.744
|
7.434
|
11.475
|
6.813
|
8.773
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.654
|
-314
|
23.885
|
12.059
|
-560
|
12. Thu nhập khác
|
93
|
|
104
|
16
|
4
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
1.330
|
|
0
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
93
|
0
|
-1.225
|
16
|
4
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.746
|
-315
|
22.660
|
12.075
|
-555
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
406
|
516
|
-353
|
1.308
|
-449
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
406
|
516
|
-353
|
1.308
|
-449
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.340
|
-831
|
23.013
|
10.766
|
-106
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.340
|
-831
|
23.013
|
10.766
|
-106
|