Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 78,764 56,942 66,412 67,797 72,129
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 78,764 56,942 66,412 67,797 72,129
4. Giá vốn hàng bán 77,267 41,767 50,044 57,799 70,860
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,497 15,175 16,369 9,997 1,269
6. Doanh thu hoạt động tài chính 34,406 4,821 5,035 5,996 32,531
7. Chi phí tài chính 539 1,119 13,188 -2,120 -4,898
-Trong đó: Chi phí lãi vay 714 819 743 754 474
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 3 4 3 3 7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,475 6,813 8,773 8,412 16,155
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 23,885 12,059 -560 9,697 22,536
12. Thu nhập khác 104 16 4 159 86
13. Chi phí khác 1,330 0 1,990
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,225 16 4 159 -1,904
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 22,660 12,075 -555 9,856 20,632
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -353 1,308 -449 1,369 -1,477
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -353 1,308 -449 1,369 -1,477
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 23,013 10,766 -106 8,487 22,109
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 23,013 10,766 -106 8,487 22,109