Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 63.746 61.491 64.413 78.488 100.570
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14.900 25.041 34.953 31.430 28.788
1. Tiền 8.900 15.041 11.453 7.430 11.288
2. Các khoản tương đương tiền 6.000 10.000 23.500 24.000 17.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.013 1.000 0 0 6.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.013 1.000 0 0 6.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39.817 31.832 21.071 35.979 58.936
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 39.960 34.618 24.796 39.677 65.199
2. Trả trước cho người bán 243 202 344 2.869 1.699
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.750 581 934 1.178 2.096
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.136 -3.570 -5.003 -7.746 -10.058
IV. Tổng hàng tồn kho 7.677 3.247 7.822 10.839 6.345
1. Hàng tồn kho 7.677 3.247 7.822 10.839 6.345
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 339 372 567 240 501
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 339 207 134 116 381
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 165 433 124 120
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11.727 10.256 11.231 9.996 12.444
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 55 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 55 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10.351 9.026 9.372 8.230 11.741
1. Tài sản cố định hữu hình 10.351 9.026 9.372 8.230 11.741
- Nguyên giá 29.322 29.531 30.211 31.502 37.753
- Giá trị hao mòn lũy kế -18.971 -20.505 -20.839 -23.272 -26.012
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 35 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 35 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.377 1.174 1.858 1.731 703
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.377 1.174 1.858 1.731 703
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 75.473 71.747 75.643 88.483 113.014
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 22.769 18.223 20.976 30.621 49.139
I. Nợ ngắn hạn 22.205 17.908 20.912 30.621 49.139
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 250 250 250 65 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6.750 1.792 2.760 3.715 4.294
4. Người mua trả tiền trước 0 1 938 881 1.055
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.141 893 157 864 2.108
6. Phải trả người lao động 6.658 8.978 6.304 5.548 12.328
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 849 560 349 856 807
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 2.830 6.959 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 201 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 101 90 1.877 9.966 20.756
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4.547 1.038 1.116 7.129 5.273
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.909 1.475 0 1.598 2.518
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 565 315 65 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 565 315 65 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 52.704 53.524 54.667 57.862 63.875
I. Vốn chủ sở hữu 52.567 53.432 54.621 57.862 63.875
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 36.000 36.000 36.000 36.000 36.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.930 10.956 12.353 14.060 18.444
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.637 6.477 6.269 7.802 9.431
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.419 2.247 2.157 2.669 3.348
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.218 4.230 4.112 5.133 6.083
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 137 92 46 0 0
1. Nguồn kinh phí 137 0 46 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 92 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 75.473 71.747 75.643 88.483 113.014