Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1- Thu phí bảo hiểm gốc 39.504.265 42.962.134 42.641.455 42.615.809 43.716.183
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 158.555 149.402 212.465 218.882 399.971
3- Các khoản giảm trừ 3.284.592 3.127.600 3.612.769 3.662.992 3.982.851
- Phí nhượng tái bảo hiểm 3.567.567 3.240.707 3.444.640 3.463.219 3.772.982
- Giảm phí bảo hiểm 50.838 -484.772 -142.677 59.009 -172.789
- Hoàn phí bảo hiểm -333.813 371.664 310.806 140.764 382.658
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học 19.358.176 21.548.753 20.135.342 18.158.790 14.056.783
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 923.100 714.372 793.158 690.505 800.711
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 0 0
- Thu nhận tái bảo hiểm 0
- Thu nhượng tái bảo hiểm 0
- Thu khác (Giám định, đại lý...) 0
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 37.301.328 40.698.308 40.034.309 39.862.204 40.934.015
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 12.777.325 15.380.908 19.598.673 19.720.040 21.923.365
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm 89.735 108.879 80.528 63.240 56.988
10. Các khoản giảm trừ 1.382.856 913.235 1.283.477 1.183.396 1.416.294
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 1.380.098 910.252 1.282.230 1.181.185 1.415.383
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 1.643 1.798 783 970 736
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% 1.115 1.186 464 1.242 175
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 11.484.204 14.576.552 18.395.724 18.599.884 20.564.060
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường 997.329 60.405 -5.584 -98.086 191.703
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 37.997 -48.527 -28.540 52.744 -33.306
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 4.801.288 4.478.676 4.027.543 4.129.598 4.523.419
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 4.801.288 4.478.676 4.027.543 4.129.598 4.523.419
+ Chi hoa hồng 2.919.058 2.785.564 2.518.722 2.490.975 2.867.431
+ Chi giám định tổn thất 0
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 1.882.230 1.693.112 1.508.821 1.638.623 1.655.988
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài 56.523 68.183 103.295 96.558 109.730
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 36.678.995 40.615.858 42.524.485 40.842.930 39.302.658
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 622.333 82.450 -2.490.176 -980.726 1.631.357
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá 0 0
20. Chi phí bán hàng 2.277.108 2.310.624 1.682.090 1.346.684 1.653.009
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.028.355 3.970.110 4.487.373 5.783.999 7.480.825
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 106.163 10.079 -13.894 23.331 -30.272
23. Doanh thu hoạt động tài chính 8.887.207 9.922.800 13.546.580 12.684.697 14.040.018
24. Chi hoạt động tài chính 1.058.060 1.842.098 2.836.768 2.102.975 2.920.457
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 7.829.147 8.080.703 10.709.812 10.581.722 11.119.561
26. Thu nhập hoạt động khác 24.060 28.282 23.750 34.003 22.930
27. Chi phí hoạt động khác 2.064 2.873 3.648 3.794 4.301
28. Lợi nhuận hoạt động khác 21.996 25.409 20.101 30.209 18.629
29. Tổng lợi nhuận kế toán 2.330.699 1.986.090 2.159.675 2.620.410 3.715.170
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 2.330.699 1.986.090 2.159.675 2.620.410 3.715.170
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 2.330.699 1.986.090 2.159.675 2.620.410 3.715.170
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 373.988 384.376 361.905 463.377 663.888
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1.956.711 1.601.714 1.797.770 2.157.033 3.051.282
36. Lợi ích cổ đông thiểu số 99.419 73.213 75.013 71.808 84.973
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 1.857.292 1.528.501 1.722.756 2.085.225 2.966.309