単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1- Thu phí bảo hiểm gốc 10,447,061 11,291,140 10,937,403 11,465,029 10,665,941
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 241,194 75,300 265,294 55,610 132,489
3- Các khoản giảm trừ 1,138,842 1,034,237 1,608,353 1,073,540 1,208,404
- Phí nhượng tái bảo hiểm 993,474 954,864 1,154,141 1,159,515 1,144,674
- Giảm phí bảo hiểm -94,620 -42,498 -171,140 -74,121 -63,872
- Hoàn phí bảo hiểm 239,988 121,871 625,351 -11,854 127,602
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học 3,111,988 3,184,392 3,277,539 2,301,902 2,614,666
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 200,178 217,398 225,090 256,823 266,087
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 9,749,591 10,549,602 9,819,434 10,703,923 9,856,113
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 5,544,460 6,355,240 5,373,371 6,351,177 6,933,225
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm 16,470 20,679 15,476 15,346 36,227
10. Các khoản giảm trừ 411,636 350,095 318,266 325,311 502,862
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 411,590 349,286 317,831 321,851 490,942
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 719 59 2,766 11,354
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% 46 90 376 694 566
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 5,149,294 6,025,824 5,070,581 6,041,211 6,466,589
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường 35,568 118,240 -29,211 74,827 -72,676
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 11,807 -74,076 17,678 17,300 13,814
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 1,196,096 1,078,525 1,174,992 1,285,585 1,345,715
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 1,196,096 1,078,525 1,174,992 1,285,585 1,345,715
+ Chi hoa hồng 769,436 673,358 708,977 812,102 802,840
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 426,660 405,167 466,015 473,483 542,875
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài 29,285 32,242 29,203 21,244 34,883
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 9,504,753 10,332,904 9,511,579 9,720,825 10,368,108
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 244,838 216,698 307,855 983,098 -511,995
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng 356,079 243,607 379,237 719,064 78,052
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,858,906 1,842,206 1,915,398 2,232,010 1,950,584
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm -17,093 -25,438 2,146 -9,807 -8,534
23. Doanh thu hoạt động tài chính 3,585,079 3,791,413 3,990,463 4,439,789 4,668,158
24. Chi hoạt động tài chính 669,277 872,092 1,032,091 1,202,171 1,152,727
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 2,915,802 2,919,321 2,958,372 3,237,617 3,515,431
26. Thu nhập hoạt động khác 5,545 6,215 3,759 2,964 9,888
27. Chi phí hoạt động khác 414 1,405 706 681 1,503
28. Lợi nhuận hoạt động khác 5,131 4,810 3,053 2,283 8,385
29. Tổng lợi nhuận kế toán 962,977 1,061,819 1,005,994 1,283,361 1,009,534
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 962,977 1,061,819 1,005,994 1,283,361 1,009,534
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 962,977 1,061,819 1,005,994 1,283,361 1,009,534
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 165,213 187,712 190,367 235,998 174,699
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 797,765 874,107 815,628 1,047,363 834,836
36. Lợi ích cổ đông thiểu số 26,990 15,587 16,448 14,916 10,524
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 770,775 858,520 799,179 1,032,447 824,311
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)