|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
872,294
|
817,625
|
962,977
|
1,061,819
|
1,005,994
|
|
2. Điều chỉnh qua các khoản
|
1,228,949
|
577,825
|
118,537
|
539,434
|
572,132
|
|
- Khấu hao tài sản cố định
|
60,175
|
60,889
|
59,765
|
58,200
|
58,267
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4,060,123
|
3,533,226
|
3,233,750
|
3,770,094
|
3,773,603
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
4,063
|
759
|
8,749
|
-306
|
822
|
|
- Lãi lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,273,737
|
-3,416,739
|
-3,616,356
|
-3,819,889
|
-4,016,234
|
|
- Chi phí Lãi vay
|
378,324
|
399,689
|
432,628
|
531,335
|
755,673
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2,101,243
|
1,395,449
|
1,081,514
|
1,601,253
|
1,578,126
|
|
- Tăng giảm các khoản phải thu
|
-213,182
|
-1,196,107
|
427,302
|
1,816,365
|
-2,015,296
|
|
Phải thu hoạt động BH gốc
|
|
|
|
|
|
|
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
|
|
|
|
|
|
|
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
|
|
|
|
|
|
|
Phải thu hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
Phải thu/ trả đơn vị nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng giảm hàng tồn kho
|
9,352
|
8,581
|
-3,121
|
17,542
|
-16,104
|
|
- Tăng giảm các khoản phải trả (không kể Lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp)
|
-178,100
|
9,015,260
|
3,262,484
|
-10,378,574
|
-788,876
|
|
Phải trả hoạt động BH Gốc
|
|
|
|
|
|
|
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
|
|
|
|
|
|
|
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
|
|
|
|
|
|
|
Phải trả hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
Phải trả CBCNV
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-24,395
|
35,392
|
-137,038
|
-142,515
|
-364,348
|
|
- Tiền lãi vay đã trả
|
-484,348
|
-247,374
|
-462,728
|
-342,247
|
-558,200
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-143,950
|
-156,034
|
-135,264
|
-99,879
|
-292,800
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
8,282
|
12,434
|
-6,186
|
-14,530
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-80,645
|
22,667
|
-24,638
|
-431,947
|
-240,465
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
994,257
|
8,890,268
|
4,002,325
|
-7,974,533
|
-2,697,964
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
-26,385
|
-31,185
|
-29,121
|
-33,083
|
-43,833
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
598
|
176
|
229
|
355
|
120
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-36,013,953
|
-49,214,253
|
-43,863,391
|
-55,191,023
|
-61,198,766
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
31,413,007
|
43,668,568
|
39,064,192
|
36,052,825
|
46,862,885
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-108,807
|
-278,344
|
-154,785
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
102,562
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,974,400
|
2,819,580
|
2,767,503
|
1,657,013
|
3,724,240
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,652,333
|
-2,757,114
|
-2,066,833
|
-17,792,257
|
-10,810,139
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
23,275,404
|
7,272,742
|
23,634,553
|
41,550,408
|
44,171,141
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-23,143,760
|
-12,347,803
|
-22,264,505
|
-16,086,798
|
-32,257,859
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-3
|
-1,500
|
-803,703
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
131,644
|
-5,075,065
|
1,368,548
|
24,659,908
|
11,913,281
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-526,433
|
1,058,089
|
3,304,040
|
-1,106,883
|
-1,594,821
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,464,088
|
937,276
|
1,997,149
|
5,301,653
|
4,203,935
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-380
|
1,784
|
464
|
-153
|
-326
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
937,276
|
1,997,149
|
5,301,653
|
4,194,618
|
2,608,788
|